benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「待遇」

Cách đọc
たいぐう
Từ loại
noun

Nghĩa

Cách tiếp đón và đối xử với một người tùy theo địa vị của họ.

Giải thích

Chỉ cách đối xử với khách hoặc nhân viên, và các điều kiện được cung cấp trong việc làm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ cách đối xử với khách hoặc nhân viên, và các điều kiện được cung cấp trong việc làm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Cách tiếp đón và đối xử với một người tùy theo địa vị của họ.

Ví dụ

  1. 訪問団は国賓の待遇を受けた。

    Đoàn khách được tiếp đón theo nghi thức quốc khách.

Cách kết hợp thường dùng

  • 特別待遇

    chế độ đãi ngộ đặc biệt

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Điều kiện lao động như lương, ngày nghỉ và phúc lợi.

Ví dụ

  1. 待遇改善を求めて労使交渉を行う。

    Tiến hành đàm phán lao động để yêu cầu cải thiện chế độ đãi ngộ.

  2. 経験に応じた待遇で技術者を採用する。

    Tuyển kỹ thuật viên với chế độ đãi ngộ tương ứng kinh nghiệm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 待遇を改善する

    cải thiện chế độ đãi ngộ

  • 待遇がよい

    được đãi ngộ tốt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tuyển dụng, từ này không chỉ tiền lương mà chỉ toàn bộ điều kiện việc làm như giờ làm và phúc lợi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「待遇(たいぐう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 社会の道徳や精神が衰え、健全さを失うこと。
  2. 図形で、ある角や辺に向かい合う位置にある辺。
  3. 人を迎え、立場に応じて扱う方法。
  4. 二つの物を並べ、違い・特徴を明確にすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 人を迎え、立場に応じて扱う方法。

Giải thích: 「待遇」 thường dùng trong cụm 「特別待遇」(chế độ đãi ngộ đặc biệt).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1