Nghĩa
Đạo lý quan trọng hoặc mục đích chính đáng cần bảo vệ vượt trên lợi ích cá nhân.
Giải thích
Chỉ lẽ phải lớn làm nền tảng hành động hoặc mục đích được xem là quan trọng với xã hội.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ lẽ phải lớn làm nền tảng hành động hoặc mục đích được xem là quan trọng với xã hội.
Nghĩa chính 1
Đạo lý quan trọng hoặc mục đích chính đáng cần bảo vệ vượt trên lợi ích cá nhân.
Ví dụ
-
代表は地域の暮らしを守るという大義を掲げた。
Người đại diện nêu cao chính nghĩa bảo vệ cuộc sống của địa phương.
-
大義を口にするだけでなく、行動がそれに合っているか確かめたい。
Tôi muốn kiểm tra hành động có phù hợp với chính nghĩa ấy không, thay vì chỉ nói suông.
-
物語の主人公は、個人の願いと大義の間で悩んでいた。
Nhân vật chính trong truyện trăn trở giữa mong muốn cá nhân và đại nghĩa.
Cách kết hợp thường dùng
-
大義を掲げる
nêu cao đại nghĩa
-
大義のために尽くす
tận sức vì đại nghĩa
-
大義を失う
đánh mất chính nghĩa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 「大義を掲げる」「大義のために」. Chỉ mục đích mà người nói hoặc đương sự cho là chính đáng, không nhất thiết mọi người đều đồng tình.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「大義(たいぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 個人の利益を越えて守るべき、重要な道理や正当な目的。
- 行動を正当化する社会的に認められた理由・目的。
- 人を迎え、立場に応じて扱う方法。
- 社会の道徳や精神が衰え、健全さを失うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 個人の利益を越えて守るべき、重要な道理や正当な目的。
Giải thích: 「大義」 thường dùng trong cụm 「大義を掲げる」(nêu cao đại nghĩa).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
