benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「退学」

Cách đọc
たいがく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Tự nguyện nghỉ học trước khi tốt nghiệp.

Giải thích

Tùy ngữ cảnh cần phân biệt tự thôi học và thôi học do kỷ luật, đều chấm dứt việc theo học giữa chừng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tùy ngữ cảnh cần phân biệt tự thôi học và thôi học do kỷ luật, đều chấm dứt việc theo học giữa chừng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Tự nguyện nghỉ học trước khi tốt nghiệp.

Ví dụ

  1. 進路変更のため大学を退学した。

    Tôi thôi học đại học để thay đổi hướng đi tương lai.

  2. 退学手続きについて事務室へ相談する。

    Trao đổi với văn phòng về thủ tục thôi học.

Cách kết hợp thường dùng

  • 学校を退学する

    thôi học

  • 退学届

    đơn xin thôi học

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Bị buộc thôi học như một hình thức kỷ luật.

Ví dụ

  1. 重大な規則違反で退学処分を受けた。

    Bị kỷ luật buộc thôi học vì vi phạm quy định nghiêm trọng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 退学処分

    kỷ luật buộc thôi học

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nếu chỉ nói “thôi học” mà không nêu lý do thì không rõ là tự nguyện hay bị kỷ luật, vì vậy cần xác nhận.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「退学(たいがく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 卒業前に本人の意思で学校を辞めること。
  2. 個人の利益を越えて守るべき、重要な道理や正当な目的。
  3. 行動を正当化する社会的に認められた理由・目的。
  4. 人を迎え、立場に応じて扱う方法。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 卒業前に本人の意思で学校を辞めること。

Giải thích: 「退学」 thường dùng trong cụm 「学校を退学する」(thôi học).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1