Nghĩa
Nói chung hoặc gần như toàn bộ.
Giải thích
Chỉ tần suất hay phạm vi khái quát, và giới hạn vừa phải trong một cấu trúc cố định.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ tần suất hay phạm vi khái quát, và giới hạn vừa phải trong một cấu trúc cố định.
Nghĩa chính 1
Nói chung hoặc gần như toàn bộ.
Ví dụ
-
休日は大概家で本を読んでいる。
Ngày nghỉ tôi thường ở nhà đọc sách.
-
参加者は大概の内容を理解した。
Người tham gia hiểu được phần lớn nội dung.
Cách kết hợp thường dùng
-
大概の場合
trong hầu hết trường hợp
-
大概分かる
hiểu đại khái
Nghĩa khác 2
Một giới hạn vừa phải, hoặc có lẽ.
Ví dụ
-
冗談も大概にしなさい。
Đùa cũng phải có chừng mực.
Cách kết hợp thường dùng
-
大概にする
giữ ở mức vừa phải
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cấu trúc mang nghĩa giữ ở mức vừa phải là lời phê phán hoặc cảnh báo yêu cầu dừng sự quá đà.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「大概(たいがい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一般に、または全体のほとんど。
- 卒業前に本人の意思で学校を辞めること。
- 個人の利益を越えて守るべき、重要な道理や正当な目的。
- 行動を正当化する社会的に認められた理由・目的。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 一般に、または全体のほとんど。
Giải thích: 「大概」 thường dùng trong cụm 「大概の場合」(trong hầu hết trường hợp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
