benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「退役」

Cách đọc
たいえき
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Quân nhân rời quân vụ, thôi chức trách đó.

Giải thích

Chỉ rời quân vụ, dùng khi kể lý lịch quân nhân chẳng hạn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ rời quân vụ, dùng khi kể lý lịch quân nhân chẳng hạn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Quân nhân rời quân vụ, thôi chức trách đó.

Ví dụ

  1. その将校は退役後、故郷で歴史を教えるようになった。

    Sau giải ngũ, sĩ quan ấy bắt đầu dạy lịch sử ở quê.

  2. 展示では、退役軍人が残した日記を紹介していた。

    Triển lãm giới thiệu nhật ký cựu quân nhân để lại.

  3. 長年勤務した友人の退役を祝い、仲間が集まった。

    Bạn bè tập hợp mừng người bạn phục vụ lâu năm giải ngũ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 軍を退役する

    rời quân ngũ

  • 退役軍人

    cựu quân nhân

  • 退役後の生活

    cuộc sống sau giải ngũ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 退役する và 退役軍人. Không phải mọi việc thôi làm ở nơi làm thông thường đều gọi 退役.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「退役(たいえき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一般に、または全体のほとんど。
  2. 軍人が軍務を離れ、その職務を退くこと。
  3. 卒業前に本人の意思で学校を辞めること。
  4. 個人の利益を越えて守るべき、重要な道理や正当な目的。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 軍人が軍務を離れ、その職務を退くこと。

Giải thích: 「退役」 thường dùng trong cụm 「軍を退役する」(rời quân ngũ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1