Nghĩa
Hai người hoặc một nhóm nhỏ trao đổi về một chủ đề cụ thể.
Giải thích
Thường chỉ hình thức công bố cuộc trò chuyện giữa người nổi tiếng, chuyên gia v.v. dưới dạng bài viết hoặc chương trình.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thường chỉ hình thức công bố cuộc trò chuyện giữa người nổi tiếng, chuyên gia v.v. dưới dạng bài viết hoặc chương trình.
Nghĩa chính 1
Hai người hoặc một nhóm nhỏ trao đổi về một chủ đề cụ thể.
Ví dụ
-
作家と映画監督が創作について対談した。
Nhà văn và đạo diễn phim đối đàm về sáng tác.
-
雑誌に二人の対談が掲載された。
Bài đối đàm giữa hai người được đăng trên tạp chí.
-
記念対談の内容を動画で配信する。
Nội dung cuộc đối đàm kỷ niệm được phát dưới dạng video.
Cách kết hợp thường dùng
-
専門家と対談する
đối đàm với chuyên gia
-
対談記事
bài viết đối đàm
-
記念対談
cuộc đối đàm kỷ niệm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Hơn là trò chuyện riêng tư, từ này thường dùng cho một chương trình có chủ đề và truyền tải nội dung tới người thứ ba.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「対談(たいだん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 軍人が軍務を離れ、その職務を退くこと。
- 一般に、または全体のほとんど。
- 二人または少人数が特定のテーマについて話し合うこと。
- 卒業前に本人の意思で学校を辞めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 二人または少人数が特定のテーマについて話し合うこと。
Giải thích: 「対談」 thường dùng trong cụm 「専門家と対談する」(đối đàm với chuyên gia).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
