benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「怠惰」

Cách đọc
たいだ
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Không làm công việc hay nỗ lực đáng lẽ phải làm và sống buông thả.

Giải thích

Phê phán tính chất thường xuyên thiếu chăm chỉ, chọn sự nhàn hạ và không hoàn thành trách nhiệm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Phê phán tính chất thường xuyên thiếu chăm chỉ, chọn sự nhàn hạ và không hoàn thành trách nhiệm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Không làm công việc hay nỗ lực đáng lẽ phải làm và sống buông thả.

Ví dụ

  1. 怠惰な生活を改め、朝に運動を始めた。

    Thay đổi lối sống lười biếng và bắt đầu tập thể dục buổi sáng.

  2. 準備不足を単なる怠惰で説明してはならない。

    Không được giải thích việc thiếu chuẩn bị đơn giản là do lười biếng.

  3. 怠惰に流れず毎日の課題を終える。

    Hoàn thành nhiệm vụ hằng ngày mà không buông mình theo sự lười nhác.

Cách kết hợp thường dùng

  • 怠惰な生活

    lối sống lười biếng

  • 怠惰に過ごす

    sống lười nhác

  • 怠惰に流れる

    sa vào lười biếng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chứa đánh giá tiêu cực mạnh về nhân cách; không nên tùy tiện gọi sự suy giảm hoạt động do bệnh tật, khuyết tật hoặc làm việc quá sức là lười biếng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「怠惰(たいだ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. すべき努力や仕事をせず、だらしなく過ごす様子。
  2. 二人または少人数が特定のテーマについて話し合うこと。
  3. 軍人が軍務を離れ、その職務を退くこと。
  4. 一般に、または全体のほとんど。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. すべき努力や仕事をせず、だらしなく過ごす様子。

Giải thích: 「怠惰」 thường dùng trong cụm 「怠惰な生活」(lối sống lười biếng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1