benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「待望」

Cách đọc
たいぼう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Mong mỏi mạnh mẽ trong thời gian dài một điều trở thành hiện thực.

Giải thích

Nhấn mạnh sự xuất hiện của người, sản phẩm hoặc sự kiện mà nhiều người mong đợi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nhấn mạnh sự xuất hiện của người, sản phẩm hoặc sự kiện mà nhiều người mong đợi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Mong mỏi mạnh mẽ trong thời gian dài một điều trở thành hiện thực.

Ví dụ

  1. 長く待望していた再会が実現した。

    Cuộc tái ngộ mong mỏi từ lâu cuối cùng đã thành hiện thực.

Cách kết hợp thường dùng

  • 待望していた

    đã mong đợi từ lâu

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_no

Trạng thái đã được mong đợi từ lâu.

Ví dụ

  1. 地域待望の病院が来月開院する。

    Bệnh viện được người dân địa phương mong chờ từ lâu sẽ khai trương vào tháng tới.

  2. ファン待望の新作が発表された。

    Tác phẩm mới được người hâm mộ mong đợi đã được công bố.

Cách kết hợp thường dùng

  • 待望の新作

    tác phẩm mới được mong đợi

  • 地域待望

    được địa phương mong đợi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này thường bổ nghĩa cho danh từ, cho biết nhiều người hoặc chính người nói đã kỳ vọng trong thời gian dài.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「待望(たいぼう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 書物などの分量が多く、非常に長い様子。
  2. すべき努力や仕事をせず、だらしなく過ごす様子。
  3. 二人または少人数が特定のテーマについて話し合うこと。
  4. 実現を長く強く待ち望むこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 実現を長く強く待ち望むこと。

Giải thích: 「待望」 thường dùng trong cụm 「待望していた」(đã mong đợi từ lâu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1