Nghĩa
Bỏ qua khác biệt nhỏ và chia sự vật thành những loại lớn.
Giải thích
Phân loại đối tượng vào một số nhóm chính để cho thấy toàn cảnh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Phân loại đối tượng vào một số nhóm chính để cho thấy toàn cảnh.
Nghĩa chính 1
Bỏ qua khác biệt nhỏ và chia sự vật thành những loại lớn.
Ví dụ
-
応募方法はオンラインと郵送に大別される。
Cách ứng tuyển được chia chủ yếu thành trực tuyến và gửi bưu điện.
-
原因を人的要因と環境要因に大別する。
Chia nguyên nhân thành yếu tố con người và môi trường.
-
作品は大別して三つの時期に分かれる。
Tác phẩm có thể chia đại thể thành ba thời kỳ.
Cách kết hợp thường dùng
-
二種類に大別する
chia thành hai loại lớn
-
大別される
được phân loại đại thể
-
大別して考える
xem xét theo nhóm lớn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là bước chia thành các nhóm chính theo tiêu chí lớn trước khi phân loại chi tiết.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「大別(たいべつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 実現を長く強く待ち望むこと。
- 細かな違いを省き、物事を大きな種類に分けること。
- 書物などの分量が多く、非常に長い様子。
- すべき努力や仕事をせず、だらしなく過ごす様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 細かな違いを省き、物事を大きな種類に分けること。
Giải thích: 「大別」 thường dùng trong cụm 「二種類に大別する」(chia thành hai loại lớn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
