benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「他意」

Cách đọc
たい
Từ loại
noun

Nghĩa

Ý định khác hoặc mục đích ẩn giấu, không giống điều thể hiện bên ngoài.

Giải thích

Dùng trong tình huống phủ nhận hoặc nghi ngờ ác ý hay dụng ý ẩn sau lời nói và hành động.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dùng trong tình huống phủ nhận hoặc nghi ngờ ác ý hay dụng ý ẩn sau lời nói và hành động.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Ý định khác hoặc mục đích ẩn giấu, không giống điều thể hiện bên ngoài.

Ví dụ

  1. 助言しただけで他意はありません。

    Tôi chỉ góp ý thôi, không có dụng ý nào khác.

  2. 彼の質問に他意があるとは思えない。

    Tôi không nghĩ câu hỏi của anh ấy có ý đồ gì khác.

  3. 何の他意もなく写真を送った。

    Tôi gửi bức ảnh mà không có bất kỳ dụng ý nào khác.

Cách kết hợp thường dùng

  • 他意はない

    không có dụng ý khác

  • 他意がある

    có ý đồ khác

  • 何の他意もない

    hoàn toàn không có ý gì khác

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dạng phủ định cố định mang nghĩa “không có dụng ý khác” được dùng nhiều hơn dạng khẳng định để phủ nhận ác ý hoặc mục đích ẩn giấu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「他意(たい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 細かな違いを省き、物事を大きな種類に分けること。
  2. 実現を長く強く待ち望むこと。
  3. 表面に示したものとは別の意図・隠れた目的。
  4. 書物などの分量が多く、非常に長い様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 表面に示したものとは別の意図・隠れた目的。

Giải thích: 「他意」 thường dùng trong cụm 「他意はない」(không có dụng ý khác).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1