Nghĩa
Ý định khác hoặc mục đích ẩn giấu, không giống điều thể hiện bên ngoài.
Giải thích
Dùng trong tình huống phủ nhận hoặc nghi ngờ ác ý hay dụng ý ẩn sau lời nói và hành động.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng trong tình huống phủ nhận hoặc nghi ngờ ác ý hay dụng ý ẩn sau lời nói và hành động.
Nghĩa chính 1
Ý định khác hoặc mục đích ẩn giấu, không giống điều thể hiện bên ngoài.
Ví dụ
-
助言しただけで他意はありません。
Tôi chỉ góp ý thôi, không có dụng ý nào khác.
-
彼の質問に他意があるとは思えない。
Tôi không nghĩ câu hỏi của anh ấy có ý đồ gì khác.
-
何の他意もなく写真を送った。
Tôi gửi bức ảnh mà không có bất kỳ dụng ý nào khác.
Cách kết hợp thường dùng
-
他意はない
không có dụng ý khác
-
他意がある
có ý đồ khác
-
何の他意もない
hoàn toàn không có ý gì khác
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dạng phủ định cố định mang nghĩa “không có dụng ý khác” được dùng nhiều hơn dạng khẳng định để phủ nhận ác ý hoặc mục đích ẩn giấu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「他意(たい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 細かな違いを省き、物事を大きな種類に分けること。
- 実現を長く強く待ち望むこと。
- 表面に示したものとは別の意図・隠れた目的。
- 書物などの分量が多く、非常に長い様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 表面に示したものとは別の意図・隠れた目的。
Giải thích: 「他意」 thường dùng trong cụm 「他意はない」(không có dụng ý khác).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
