Nghĩa
Một phía khác trong hai phía.
Giải thích
Chỉ phía còn lại tạo thành cặp với một phía, hoặc cách dùng dẫn ra ý đối lập trong lập luận.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ phía còn lại tạo thành cặp với một phía, hoặc cách dùng dẫn ra ý đối lập trong lập luận.
Nghĩa chính 1
Một phía khác trong hai phía.
Ví dụ
-
一方の扉は開いたが、他方は閉まっている。
Một cánh cửa mở, còn cánh kia đóng.
Cách kết hợp thường dùng
-
一方と他方
một phía và phía kia
Nghĩa khác 2
Liên từ đưa ra một góc nhìn khác đối lập với điều đã nêu trước.
Ví dụ
-
都市は便利だ。他方、生活費は高い。
Đô thị rất tiện lợi. Mặt khác, chi phí sinh hoạt cao.
-
効率化が進む他方で、雇用への不安もある。
Trong khi hiệu quả hóa tiến triển, vẫn có những lo ngại về việc làm.
Cách kết hợp thường dùng
-
他方では
mặt khác
-
他方で課題も残る
mặt khác vẫn còn vấn đề cần giải quyết
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tương ứng với “một phía”, từ này chỉ phía còn lại trong hai phía hoặc một quan điểm đối lập theo logic.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「他方(たほう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 二つのうち別の一方。
- 表面に示したものとは別の意図・隠れた目的。
- 細かな違いを省き、物事を大きな種類に分けること。
- 実現を長く強く待ち望むこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 二つのうち別の一方。
Giải thích: 「他方」 thường dùng trong cụm 「一方と他方」(một phía và phía kia).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
