benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「他方」

Cách đọc
たほう
Từ loại
noun

Nghĩa

Một phía khác trong hai phía.

Giải thích

Chỉ phía còn lại tạo thành cặp với một phía, hoặc cách dùng dẫn ra ý đối lập trong lập luận.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ phía còn lại tạo thành cặp với một phía, hoặc cách dùng dẫn ra ý đối lập trong lập luận.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một phía khác trong hai phía.

Ví dụ

  1. 一方の扉は開いたが、他方は閉まっている。

    Một cánh cửa mở, còn cánh kia đóng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 一方と他方

    một phía và phía kia

Nghĩa khác 2

Từ loại
conjunction

Liên từ đưa ra một góc nhìn khác đối lập với điều đã nêu trước.

Ví dụ

  1. 都市は便利だ。他方、生活費は高い。

    Đô thị rất tiện lợi. Mặt khác, chi phí sinh hoạt cao.

  2. 効率化が進む他方で、雇用への不安もある。

    Trong khi hiệu quả hóa tiến triển, vẫn có những lo ngại về việc làm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 他方では

    mặt khác

  • 他方で課題も残る

    mặt khác vẫn còn vấn đề cần giải quyết

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tương ứng với “một phía”, từ này chỉ phía còn lại trong hai phía hoặc một quan điểm đối lập theo logic.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「他方(たほう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 二つのうち別の一方。
  2. 表面に示したものとは別の意図・隠れた目的。
  3. 細かな違いを省き、物事を大きな種類に分けること。
  4. 実現を長く強く待ち望むこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 二つのうち別の一方。

Giải thích: 「他方」 thường dùng trong cụm 「一方と他方」(một phía và phía kia).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1