Nghĩa
Một thứ từng tồn tại liên tục biến mất hoàn toàn và không còn tiếp nối.
Giải thích
Biểu thị sự biến mất của truyền thống hoặc giống loài, cũng như sự gián đoạn của dòng chảy hay giao thông qua lại.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị sự biến mất của truyền thống hoặc giống loài, cũng như sự gián đoạn của dòng chảy hay giao thông qua lại.
Nghĩa chính 1
Một thứ từng tồn tại liên tục biến mất hoàn toàn và không còn tiếp nối.
Ví dụ
-
保護しなければこの地域の方言が絶える。
Nếu không được bảo tồn, phương ngữ của vùng này sẽ mai một.
Cách kết hợp thường dùng
-
血筋が絶える
dòng họ tuyệt tự
Nghĩa khác 2
Nguồn cung, liên lạc hoặc âm thanh bị ngừng giữa chừng.
Ví dụ
-
大雪で山村への交通が絶えた。
Tuyết lớn đã cắt đứt giao thông đến ngôi làng miền núi.
-
深夜になっても客足が絶えることはなかった。
Ngay cả lúc nửa đêm, khách vẫn không ngớt.
Cách kết hợp thường dùng
-
連絡が絶える
mất liên lạc
-
人通りが絶える
không còn người qua lại
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải chỉ tạm thời suy giảm, từ này diễn tả một dòng chảy hoặc sự tồn tại vốn tiếp diễn nay bị cắt đứt hoàn toàn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「絶える(たえる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 続いていたものが完全になくなり、後が続かなくなる。
- 同じような性質を持つものをまとめた種類や仲間。
- 二つのうち別の一方。
- 表面に示したものとは別の意図・隠れた目的。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 続いていたものが完全になくなり、後が続かなくなる。
Giải thích: 「絶える」 thường dùng trong cụm 「血筋が絶える」(dòng họ tuyệt tự).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
