benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「耐え難い」

Cách đọc
たえがたい
Từ loại
adjective_i

Nghĩa

Đau đớn hoặc khó chịu rất mạnh, khó nhẫn chịu.

Giải thích

Diễn tả đau, nhục hoặc buồn mạnh đến khó tiếp tục gánh chịu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả đau, nhục hoặc buồn mạnh đến khó tiếp tục gánh chịu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_i

Đau đớn hoặc khó chịu rất mạnh, khó nhẫn chịu.

Ví dụ

  1. 一方的に責任を押し付けられることは、彼には耐え難かった。

    Bị đơn phương đẩy trách nhiệm khiến anh ấy khó chịu nổi.

  2. 工事の騒音が耐え難く、静かな場所へ移動した。

    Tiếng ồn công trường không chịu nổi nên tôi chuyển đến nơi yên.

  3. 大切な人を失った悲しみは、言葉にできないほど耐え難い。

    Nỗi buồn mất người thân thiết khó chịu đựng đến không lời nào tả.

Cách kết hợp thường dùng

  • 耐え難い苦痛

    đau khổ khó chịu đựng

  • 耐え難い屈辱

    nhục nhã khó chịu đựng

  • 耐え難い騒音

    tiếng ồn không chịu nổi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 耐え難い苦痛 và 耐え難い沈黙. Chỉ độ mạnh gần giới hạn chịu đựng theo cảm nhận người nói hoặc trải nghiệm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「耐え難い(たえがたい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 続いていたものが完全になくなり、後が続かなくなる。
  2. 同じような性質を持つものをまとめた種類や仲間。
  3. 苦痛や不快さなどが非常に強く、我慢するのが難しい。
  4. 二つのうち別の一方。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 苦痛や不快さなどが非常に強く、我慢するのが難しい。

Giải thích: 「耐え難い」 thường dùng trong cụm 「耐え難い苦痛」(đau khổ khó chịu đựng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1