Nghĩa
Sau khó khăn hoặc chặng đường dài, cuối cùng đến được đích hay kết luận.
Giải thích
Trải qua lạc hướng hoặc thử sai rồi cuối cùng đạt tới địa điểm hay câu trả lời.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trải qua lạc hướng hoặc thử sai rồi cuối cùng đạt tới địa điểm hay câu trả lời.
Nghĩa chính 1
Sau khó khăn hoặc chặng đường dài, cuối cùng đến được đích hay kết luận.
Ví dụ
-
暗い山道を歩き、ようやく小屋へたどり着く。
Đi qua đường núi tối và cuối cùng đến được căn nhà nhỏ.
-
何度も実験して正しい結論にたどり着いた。
Sau nhiều lần thí nghiệm, chúng tôi đi đến kết luận đúng.
-
避難者は夜明けに安全な村へたどり着く。
Những người sơ tán đến được ngôi làng an toàn lúc bình minh.
Cách kết hợp thường dùng
-
目的地にたどり着く
đến được đích
-
結論にたどり着く
đi đến kết luận
-
ようやくたどり着く
cuối cùng cũng tới nơi
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với đến nơi đơn thuần, từ này nhấn mạnh cuối cùng mới đạt được sau khó khăn và thời gian dài.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「たどり着く(たどりつく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 道・手掛かり・歴史などを順に追って進む。
- 動作が対象に及び、通常その対象を「を」で示す動詞。
- 苦痛や不快さなどが非常に強く、我慢するのが難しい。
- 困難や長い道のりを経て、ようやく目的地・結論に着く。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 困難や長い道のりを経て、ようやく目的地・結論に着く。
Giải thích: 「たどり着く」 thường dùng trong cụm 「目的地にたどり着く」(đến được đích).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
