Nghĩa
Trên đường đến nơi cần tới, ghé qua địa điểm đó trong một thời gian ngắn.
Giải thích
Đến các cửa hàng, nhà ở và cơ sở khác trong một thời gian ngắn ngoài giờ làm việc chính.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đến các cửa hàng, nhà ở và cơ sở khác trong một thời gian ngắn ngoài giờ làm việc chính.
Nghĩa chính 1
Trên đường đến nơi cần tới, ghé qua địa điểm đó trong một thời gian ngắn.
Ví dụ
-
帰宅前に書店へ立ち寄る。
Ghé hiệu sách trước khi về nhà.
-
旅行の途中で小さな村に立ち寄る計画だ。
Dự định ghé qua một ngôi làng nhỏ trên đường đi du lịch.
-
近くまで来たらぜひ立ち寄るよう伝えた。
Đã nhắn rằng nếu đến gần đây thì nhất định hãy ghé qua.
Cách kết hợp thường dùng
-
店に立ち寄る
Ghé qua cửa hàng.
-
帰りに立ち寄る
Ghé qua trên đường về.
-
少し立ち寄る
Ghé qua một lát.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chuyến thăm ngắn, không phải là một kỳ nghỉ dài.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「立ち寄る(たちよる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 水面・空中を一定の方向なく浮かんで動く。
- 困難や長い道のりを経て、ようやく目的地・結論に着く。
- 道・手掛かり・歴史などを順に追って進む。
- 目的地へ向かう途中で、少しの間その場所へ行く。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 目的地へ向かう途中で、少しの間その場所へ行く。
Giải thích: 「立ち寄る」 thường dùng trong cụm 「店に立ち寄る」(Ghé qua cửa hàng.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
