benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「立ち寄る」

Cách đọc
たちよる
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Trên đường đến nơi cần tới, ghé qua địa điểm đó trong một thời gian ngắn.

Giải thích

Đến các cửa hàng, nhà ở và cơ sở khác trong một thời gian ngắn ngoài giờ làm việc chính.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đến các cửa hàng, nhà ở và cơ sở khác trong một thời gian ngắn ngoài giờ làm việc chính.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Trên đường đến nơi cần tới, ghé qua địa điểm đó trong một thời gian ngắn.

Ví dụ

  1. 帰宅前に書店へ立ち寄る。

    Ghé hiệu sách trước khi về nhà.

  2. 旅行の途中で小さな村に立ち寄る計画だ。

    Dự định ghé qua một ngôi làng nhỏ trên đường đi du lịch.

  3. 近くまで来たらぜひ立ち寄るよう伝えた。

    Đã nhắn rằng nếu đến gần đây thì nhất định hãy ghé qua.

Cách kết hợp thường dùng

  • 店に立ち寄る

    Ghé qua cửa hàng.

  • 帰りに立ち寄る

    Ghé qua trên đường về.

  • 少し立ち寄る

    Ghé qua một lát.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chuyến thăm ngắn, không phải là một kỳ nghỉ dài.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「立ち寄る(たちよる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 水面・空中を一定の方向なく浮かんで動く。
  2. 困難や長い道のりを経て、ようやく目的地・結論に着く。
  3. 道・手掛かり・歴史などを順に追って進む。
  4. 目的地へ向かう途中で、少しの間その場所へ行く。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 目的地へ向かう途中で、少しの間その場所へ行く。

Giải thích: 「立ち寄る」 thường dùng trong cụm 「店に立ち寄る」(Ghé qua cửa hàng.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1