Nghĩa
Từ biểu thị số lượng hoặc thứ tự.
Giải thích
Thuật ngữ ngữ pháp chỉ từ biểu thị con số hoặc thứ tự như “một, hai”, “một cái, hai cái”, “thứ nhất, thứ hai”.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thuật ngữ ngữ pháp chỉ từ biểu thị con số hoặc thứ tự như “một, hai”, “một cái, hai cái”, “thứ nhất, thứ hai”.
Nghĩa chính 1
Từ biểu thị số lượng hoặc thứ tự.
Ví dụ
-
日本語の数詞は助数詞との組み合わせが多い。
Số từ trong tiếng Nhật thường kết hợp với nhiều loại từ đếm.
-
この文では数詞が名詞を直接修飾している。
Trong câu này, số từ trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ.
-
基数詞と序数詞の違いを例で確認した。
Chúng tôi dùng ví dụ để xác nhận sự khác nhau giữa số từ chỉ số lượng và số thứ tự.
Cách kết hợp thường dùng
-
数詞を用いる
sử dụng số từ
-
数詞の分類
phân loại số từ
-
数詞と助数詞
số từ và từ đếm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là thuật ngữ ngôn ngữ học và ngữ pháp, bao gồm số từ cơ bản chỉ lượng và số thứ tự chỉ trật tự.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「数詞(すうし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 深い意味や価値がなく、ばかばかしいほど単純である。
- 間を置かず、その場ですぐに。
- 立っている姿勢や立つ方法。
- 数量や順序を表す語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 数量や順序を表す語。
Giải thích: 「数詞」 thường dùng trong cụm 「数詞を用いる」(sử dụng số từ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
