Nghĩa
Hướng đi hoặc dòng chảy lớn mà xã hội, thị trường hay đối tượng tương tự đang hướng tới trong dài hạn.
Giải thích
Đây là từ trang trọng chỉ xu hướng tổng thể, dài hạn nhận ra từ nhiều chuyển động, không phải một thay đổi riêng lẻ và nhất thời.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là từ trang trọng chỉ xu hướng tổng thể, dài hạn nhận ra từ nhiều chuyển động, không phải một thay đổi riêng lẻ và nhất thời.
Nghĩa chính 1
Hướng đi hoặc dòng chảy lớn mà xã hội, thị trường hay đối tượng tương tự đang hướng tới trong dài hạn.
Ví dụ
-
世界経済の趨勢を見極めて投資方針を決める。
Xác định xu thế kinh tế thế giới để quyết định phương châm đầu tư.
-
人口減少は長期的な社会の趨勢となっている。
Suy giảm dân số đã trở thành xu thế xã hội dài hạn.
-
選挙結果が今後の政治的趨勢を左右する。
Kết quả bầu cử sẽ tác động đến xu thế chính trị sắp tới.
Cách kết hợp thường dùng
-
時代の趨勢
xu thế thời đại
-
趨勢を見極める
nhận định xu thế
-
長期的な趨勢
xu thế dài hạn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này trang trọng hơn “khuynh hướng”, thường dùng khi bàn về dòng chảy lớn và bền vững của xã hội, chính trị hoặc kinh tế.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「趨勢(すうせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 社会や市場などが長期的に向かっている方向や大きな流れ。
- 数量や順序を表す語。
- 深い意味や価値がなく、ばかばかしいほど単純である。
- 間を置かず、その場ですぐに。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 社会や市場などが長期的に向かっている方向や大きな流れ。
Giải thích: 「趨勢」 thường dùng trong cụm 「時代の趨勢」(xu thế thời đại).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
