Nghĩa
Tinh thần hoặc lý tưởng cao quý, khiến người khác cảm thấy kính trọng sâu sắc.
Giải thích
Từ này đánh giá lý tưởng, hành vi hoặc tinh thần vượt lên mục đích vụ lợi là vô cùng cao cả.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này đánh giá lý tưởng, hành vi hoặc tinh thần vượt lên mục đích vụ lợi là vô cùng cao cả.
Nghĩa chính 1
Tinh thần hoặc lý tưởng cao quý, khiến người khác cảm thấy kính trọng sâu sắc.
Ví dụ
-
人命を守ろうとする崇高な使命を胸に働く。
Họ làm việc với sứ mệnh cao cả là bảo vệ sinh mạng con người.
-
作品は自由という崇高な理念を描いている。
Tác phẩm khắc họa lý tưởng cao đẹp về tự do.
-
その崇高な行為に多くの人が敬意を示した。
Nhiều người bày tỏ kính trọng trước hành động cao quý đó.
Cách kết hợp thường dùng
-
崇高な理念
lý tưởng cao cả
-
崇高な使命
sứ mệnh cao quý
-
崇高な精神
tinh thần cao đẹp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ có phong cách trang trọng, bổ nghĩa cho đối tượng khiến người ta kính phục bởi tầm cao đạo đức hoặc tinh thần, chứ không chỉ vì ưu tú.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「崇高(すうこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 社会や市場などが長期的に向かっている方向や大きな流れ。
- 数量や順序を表す語。
- 深い意味や価値がなく、ばかばかしいほど単純である。
- 精神や理念が気高く、強い敬意を抱かせる様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 精神や理念が気高く、強い敬意を抱かせる様子。
Giải thích: 「崇高」 thường dùng trong cụm 「崇高な理念」(lý tưởng cao cả).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
