Nghĩa
Tôn kính như một tồn tại thiêng liêng và lấy làm đối tượng tín ngưỡng.
Giải thích
Từ này chủ yếu chỉ thờ phụng tôn giáo; theo nghĩa bóng, nó còn dùng cho sự kính yêu cực độ đối với một nhân vật hoặc tư tưởng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này chủ yếu chỉ thờ phụng tôn giáo; theo nghĩa bóng, nó còn dùng cho sự kính yêu cực độ đối với một nhân vật hoặc tư tưởng.
Nghĩa chính 1
Tôn kính như một tồn tại thiêng liêng và lấy làm đối tượng tín ngưỡng.
Ví dụ
-
村人は山を神聖なものとして崇拝してきた。
Dân làng từ lâu đã thờ ngọn núi như một vật thiêng.
-
太陽崇拝の痕跡が古代遺跡から見つかった。
Dấu tích của tín ngưỡng thờ mặt trời được tìm thấy tại di tích cổ.
Cách kết hợp thường dùng
-
神を崇拝する
thờ thần
-
太陽崇拝
tín ngưỡng thờ mặt trời
Nghĩa khác 2
Kính yêu một người hoặc đối tượng khác mạnh đến mức coi họ là tuyệt đối.
Ví dụ
-
若い頃、彼はその作曲家を崇拝していた。
Khi còn trẻ, anh ấy tôn sùng nhà soạn nhạc đó.
Cách kết hợp thường dùng
-
英雄を崇拝する
sùng bái anh hùng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này mạnh hơn nhiều so với kính trọng thông thường, biểu thị việc thờ như đối tượng tín ngưỡng hoặc sự kính yêu tuyệt đối gần với tín ngưỡng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「崇拝(すうはい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 神聖な存在として敬い、信仰の対象にすること。
- 精神や理念が気高く、強い敬意を抱かせる様子。
- 社会や市場などが長期的に向かっている方向や大きな流れ。
- 数量や順序を表す語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 神聖な存在として敬い、信仰の対象にすること。
Giải thích: 「崇拝」 thường dùng trong cụm 「神を崇拝する」(thờ thần).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
