benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ストロボ」

Cách đọc
ストロボ
Từ loại
noun

Nghĩa

Đèn chiếu sáng phát ra ánh sáng mạnh lặp đi lặP lại trong khoảng thời gian ngắn.

Giải thích

Chỉ thiết bị chiếu sáng chớp ngắt quãng hoặc đèn phát sáng dùng khi chụp ảnh ở nơi tối.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ thiết bị chiếu sáng chớp ngắt quãng hoặc đèn phát sáng dùng khi chụp ảnh ở nơi tối.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đèn chiếu sáng phát ra ánh sáng mạnh lặp đi lặP lại trong khoảng thời gian ngắn.

Ví dụ

  1. 舞台では音楽に合わせてストロボが激しく点滅した。

    Trên sân khấu, những bóng đèn strobo đã nhấp nháy theo nhịp của âm nhạc.

Cách kết hợp thường dùng

  • ストロボが点滅する

    đèn strobe chớp sáng

  • ストロボ照明

    Ánh sáng chớp nháy

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Chớp điện phát ra ánh sáng mạnh trong khoảnh khắc chụp ảnh.

Ví dụ

  1. 暗い室内だったため、カメラのストロボを使って撮影した。

    Vì căn phòng tối nên đã dùng đèn flash của máy ảnh để chụp.

  2. ストロボの光がガラスに反射し、写真に白い点が写り込んだ。

    Ánh sáng từ đèn flash phản chiếu vào kính, tạo ra một chấm trắng trên bức ảnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • ストロボを使う

    dùng đèn strobe

  • カメラのストロボ

    Đèn flash của máy ảnh.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó được sử dụng cho cả ánh sáng chớp nhoáng như ánh đèn sân khấu và flash cho nhiếp ảnh, ý nghĩa của nó phụ thuộc vào thiết bị và ngữ cảnh chụp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ストロボ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 神聖な存在として敬い、信仰の対象にすること。
  2. 精神や理念が気高く、強い敬意を抱かせる様子。
  3. 社会や市場などが長期的に向かっている方向や大きな流れ。
  4. 短い間隔で強い光を繰り返し発する照明装置。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 短い間隔で強い光を繰り返し発する照明装置。

Giải thích: 「ストロボ」 thường dùng trong cụm 「ストロボが点滅する」(đèn strobe chớp sáng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1