benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ストレス」

Cách đọc
ストレス
Từ loại
noun

Nghĩa

Các kích thích gây áp lực cho cơ thể và tâm trí, và sự căng thẳng do các kích thích đó tạo ra.

Giải thích

Chỉ gánh nặng và căng thẳng tâm lý hoặc thể chất do công việc, quan hệ con người hay thay đổi môi trường gây ra.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ gánh nặng và căng thẳng tâm lý hoặc thể chất do công việc, quan hệ con người hay thay đổi môi trường gây ra.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Các kích thích gây áp lực cho cơ thể và tâm trí, và sự căng thẳng do các kích thích đó tạo ra.

Ví dụ

  1. 慣れない環境での生活が続き、知らないうちにストレスがたまっていた。

    Sống lâu trong môi trường xa lạ khiến căng thẳng tích tụ lúc nào không hay.

  2. 適度な運動にはストレスを軽減する効果がある。

    Luyện tập thể dục vừa phải có thể giúp giảm căng thẳng và làm giảm sự lo lắng.

  3. 強いストレスを感じたときは、一人で抱え込まず相談したほうがよい。

    Khi cảm thấy căng thẳng mạnh, nên tìm người trao đổi thay vì ôm chịu một mình.

Cách kết hợp thường dùng

  • ストレスがたまる

    Căng thẳng là một vấn đề lớn.

  • ストレスを感じる

    Cảm thấy căng thẳng, mệt mỏi.

  • ストレスを軽減する

    Giúp giảm căng thẳng.

  • 強いストレス

    Căng thẳng nặng nề.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này có thể chỉ cả nguyên nhân gây gánh nặng lẫn phản ứng tâm thể đối với nguyên nhân đó.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ストレス」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 飲み物を吸って飲むために使う細い管。
  2. 心身に負担を与える刺激や、その刺激によって生じる緊張状態。
  3. 短い間隔で強い光を繰り返し発する照明装置。
  4. 神聖な存在として敬い、信仰の対象にすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 心身に負担を与える刺激や、その刺激によって生じる緊張状態。

Giải thích: 「ストレス」 thường dùng trong cụm 「ストレスがたまる」(Căng thẳng là một vấn đề lớn.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1