Nghĩa
Những thói quen, kỹ thuật, xu hướng không còn được sử dụng nữa và biến mất khỏi xã hội.
Giải thích
Nó thể hiện sự lỗi thời của các vật thể theo thời gian, sự suy tàn của các quy tắc, khu vực, v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện sự lỗi thời của các vật thể theo thời gian, sự suy tàn của các quy tắc, khu vực, v.
Nghĩa chính 1
Những thói quen, kỹ thuật, xu hướng không còn được sử dụng nữa và biến mất khỏi xã hội.
Ví dụ
-
電子化が進み、紙の切符は次第に廃れるかもしれない。
Khi điện tử hóa phát triển, vé giấy có thể dần mai một.
-
伝統技術が廃れる前に記録を残す。
Hãy ghi lại những kỹ thuật truyền thống trước khi chúng biến mất.
Cách kết hợp thường dùng
-
習慣が廃れる
Tập quán mai một
-
流行が廃れる
Trào lưu không còn thịnh hành
Nghĩa khác 2
Tình hình đạo đức, thương mại và thị trấn sẽ suy yếu, không còn giữ được trạng thái như trước.
Ví dụ
-
観光客が減れば商店街が廃れる恐れがある。
Nếu du khách giảm, khu phố mua sắm có nguy cơ suy tàn.
Cách kết hợp thường dùng
-
人情が廃れる
Tình cảm con người sẽ biến mất.
-
町が廃れる
Thị trấn suy tàn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không phải là một sự hủy bỏ có chủ ý, mà là một quá trình tự nhiên của sự suy giảm số lượng người dùng, sự ủng hộ và sự sôi nổi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「廃れる(すたれる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 労働者が要求の実現を求め、集団で仕事を停止する争議行為。
- 心身に負担を与える刺激や、その刺激によって生じる緊張状態。
- 飲み物を吸って飲むために使う細い管。
- 習慣・技術・流行などが使われなくなり、世間から姿を消す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 習慣・技術・流行などが使われなくなり、世間から姿を消す。
Giải thích: 「廃れる」 thường dùng trong cụm 「習慣が廃れる」(Tập quán mai một).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
