benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「廃れる」

Cách đọc
すたれる
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Những thói quen, kỹ thuật, xu hướng không còn được sử dụng nữa và biến mất khỏi xã hội.

Giải thích

Nó thể hiện sự lỗi thời của các vật thể theo thời gian, sự suy tàn của các quy tắc, khu vực, v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện sự lỗi thời của các vật thể theo thời gian, sự suy tàn của các quy tắc, khu vực, v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Những thói quen, kỹ thuật, xu hướng không còn được sử dụng nữa và biến mất khỏi xã hội.

Ví dụ

  1. 電子化が進み、紙の切符は次第に廃れるかもしれない。

    Khi điện tử hóa phát triển, vé giấy có thể dần mai một.

  2. 伝統技術が廃れる前に記録を残す。

    Hãy ghi lại những kỹ thuật truyền thống trước khi chúng biến mất.

Cách kết hợp thường dùng

  • 習慣が廃れる

    Tập quán mai một

  • 流行が廃れる

    Trào lưu không còn thịnh hành

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Tình hình đạo đức, thương mại và thị trấn sẽ suy yếu, không còn giữ được trạng thái như trước.

Ví dụ

  1. 観光客が減れば商店街が廃れる恐れがある。

    Nếu du khách giảm, khu phố mua sắm có nguy cơ suy tàn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人情が廃れる

    Tình cảm con người sẽ biến mất.

  • 町が廃れる

    Thị trấn suy tàn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó không phải là một sự hủy bỏ có chủ ý, mà là một quá trình tự nhiên của sự suy giảm số lượng người dùng, sự ủng hộ và sự sôi nổi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「廃れる(すたれる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 労働者が要求の実現を求め、集団で仕事を停止する争議行為。
  2. 心身に負担を与える刺激や、その刺激によって生じる緊張状態。
  3. 飲み物を吸って飲むために使う細い管。
  4. 習慣・技術・流行などが使われなくなり、世間から姿を消す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 習慣・技術・流行などが使われなくなり、世間から姿を消す。

Giải thích: 「廃れる」 thường dùng trong cụm 「習慣が廃れる」(Tập quán mai một).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1