benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「スタジオ」

Cách đọc
スタジオ
Từ loại
noun

Nghĩa

Nơi được trang bị để chụp ảnh, quay phim hoặc thu âm.

Giải thích

Không gian có đèn, máy quay, thiết bị thu âm và các phương tiện khác để sản xuất chương trình, ảnh hoặc âm nhạc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Không gian có đèn, máy quay, thiết bị thu âm và các phương tiện khác để sản xuất chương trình, ảnh hoặc âm nhạc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Nơi được trang bị để chụp ảnh, quay phim hoặc thu âm.

Ví dụ

  1. 出演者は放送の一時間前にスタジオへ入った。

    Các diễn viên đã đến phòng thu một giờ trước khi chương trình bắt đầu và họ đã được mời vào.

  2. 新曲の録音には、防音設備の整ったスタジオを利用した。

    Đã dùng phòng thu cách âm tốt để thu âm ca khúc mới.

  3. 写真家は自然光が入るスタジオを借りて商品を撮影した。

    Nhiếp ảnh gia thuê một phòng quay có ánh sáng tự nhiên để chụp hình sản phẩm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 撮影スタジオ

    Phòng quay phim, studio chụp ảnh.

  • スタジオで収録する

    Thu âm tại phòng thu.

  • 録音スタジオ

    Phòng thu âm

  • スタジオを借りる

    Cho thuê phòng thu âm cho một studio

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng rộng rãi cho nơi sản xuất hình ảnh, ảnh chụp và âm thanh; mục đích được xác định bởi từ đứng trước hoặc ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「スタジオ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 習慣・技術・流行などが使われなくなり、世間から姿を消す。
  2. 労働者が要求の実現を求め、集団で仕事を停止する争議行為。
  3. 写真・映像・音声などの撮影や収録を行うための設備を備えた場所。
  4. 心身に負担を与える刺激や、その刺激によって生じる緊張状態。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 写真・映像・音声などの撮影や収録を行うための設備を備えた場所。

Giải thích: 「スタジオ」 thường dùng trong cụm 「撮影スタジオ」(Phòng quay phim, studio chụp ảnh.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1