Nghĩa
Nơi được trang bị để chụp ảnh, quay phim hoặc thu âm.
Giải thích
Không gian có đèn, máy quay, thiết bị thu âm và các phương tiện khác để sản xuất chương trình, ảnh hoặc âm nhạc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không gian có đèn, máy quay, thiết bị thu âm và các phương tiện khác để sản xuất chương trình, ảnh hoặc âm nhạc.
Nghĩa chính 1
Nơi được trang bị để chụp ảnh, quay phim hoặc thu âm.
Ví dụ
-
出演者は放送の一時間前にスタジオへ入った。
Các diễn viên đã đến phòng thu một giờ trước khi chương trình bắt đầu và họ đã được mời vào.
-
新曲の録音には、防音設備の整ったスタジオを利用した。
Đã dùng phòng thu cách âm tốt để thu âm ca khúc mới.
-
写真家は自然光が入るスタジオを借りて商品を撮影した。
Nhiếp ảnh gia thuê một phòng quay có ánh sáng tự nhiên để chụp hình sản phẩm.
Cách kết hợp thường dùng
-
撮影スタジオ
Phòng quay phim, studio chụp ảnh.
-
スタジオで収録する
Thu âm tại phòng thu.
-
録音スタジオ
Phòng thu âm
-
スタジオを借りる
Cho thuê phòng thu âm cho một studio
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng rộng rãi cho nơi sản xuất hình ảnh, ảnh chụp và âm thanh; mục đích được xác định bởi từ đứng trước hoặc ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「スタジオ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 習慣・技術・流行などが使われなくなり、世間から姿を消す。
- 労働者が要求の実現を求め、集団で仕事を停止する争議行為。
- 写真・映像・音声などの撮影や収録を行うための設備を備えた場所。
- 心身に負担を与える刺激や、その刺激によって生じる緊張状態。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 写真・映像・音声などの撮影や収録を行うための設備を備えた場所。
Giải thích: 「スタジオ」 thường dùng trong cụm 「撮影スタジオ」(Phòng quay phim, studio chụp ảnh.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
