Nghĩa
Mức độ hoặc tốc độ tiến triển của công việc, học tập, kế hoạch hoặc hoạt động tương tự.
Giải thích
Từ này diễn tả tình trạng tiến độ, tức đã tiến hành hoặc hoàn thành đến đâu trong quá trình từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này diễn tả tình trạng tiến độ, tức đã tiến hành hoặc hoàn thành đến đâu trong quá trình từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc.
Nghĩa chính 1
Mức độ hoặc tốc độ tiến triển của công việc, học tập, kế hoạch hoặc hoạt động tương tự.
Ví dụ
-
工事の進みが予定より遅れている。
Tiến độ xây dựng chậm hơn kế hoạch.
-
理解の進みに合わせて、課題の難度を上げる。
Tăng độ khó của bài tập theo mức độ tiếp thu.
-
準備の進み具合を毎週確認している。
Chúng tôi kiểm tra tình hình tiến độ chuẩn bị mỗi tuần.
Cách kết hợp thường dùng
-
作業の進み
tiến độ công việc
-
進みが速い
tiến triển nhanh
-
進み具合を確認する
kiểm tra mức độ tiến triển
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là dạng liên dụng của động từ “tiến lên” được danh từ hóa; trong tiếng Nhật, nó dùng trong các cấu trúc đánh giá tiến độ hoặc tốc độ của một việc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「進み(すすみ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 写真・映像・音声などの撮影や収録を行うための設備を備えた場所。
- 習慣・技術・流行などが使われなくなり、世間から姿を消す。
- 労働者が要求の実現を求め、集団で仕事を停止する争議行為。
- 作業、学習、計画などが前へ進んだ程度や速度。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 作業、学習、計画などが前へ進んだ程度や速度。
Giải thích: 「進み」 thường dùng trong cụm 「作業の進み」(tiến độ công việc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
