Nghĩa
Đề xuất một vật hoặc hành động được cho là tốt và thúc giục người khác lựa chọn.
Giải thích
Chỉ lời giới thiệu, khuyên nhủ hoặc động viên dựa trên kinh nghiệm hay phán đoán; cấu trúc ‘theo lời khuyên của...’ nêu người đề xuất.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ lời giới thiệu, khuyên nhủ hoặc động viên dựa trên kinh nghiệm hay phán đoán; cấu trúc ‘theo lời khuyên của...’ nêu người đề xuất.
Nghĩa chính 1
Đề xuất một vật hoặc hành động được cho là tốt và thúc giục người khác lựa chọn.
Ví dụ
-
医師の勧めで毎日歩くことにした。
Sau khi được bác sĩ khuyên, tôi quyết định đi bộ mỗi ngày.
-
友人の勧めに従ってこの本を読んだ。
Tôi đọc cuốn sách này theo lời khuyên của một người bạn.
-
店員の勧めの商品を試してみた。
Tôi thử sản phẩm do nhân viên cửa hàng giới thiệu.
Cách kết hợp thường dùng
-
医師の勧め
Theo lời khuyên của bác sĩ.
-
勧めに従う
Theo lời khuyên của người khác.
-
勧めを断る
Từ chối lời khuyên
-
強い勧め
Khuyến cáo mạnh mẽ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải mệnh lệnh, mà là khuyến khích lựa chọn vì cho rằng điều đó có lợi cho đối phương.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「勧め(すすめ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手によいと思う物・行動を提案し、行うよう促すこと。
- 作業、学習、計画などが前へ進んだ程度や速度。
- 写真・映像・音声などの撮影や収録を行うための設備を備えた場所。
- 習慣・技術・流行などが使われなくなり、世間から姿を消す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 相手によいと思う物・行動を提案し、行うよう促すこと。
Giải thích: 「勧め」 thường dùng trong cụm 「医師の勧め」(Theo lời khuyên của bác sĩ.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
