Nghĩa
Cho nước chảy qua hoặc xối nước để rửa sạch chất giặt rửa, vết bẩn.
Giải thích
Chỉ động tác dùng nước với vật đã rửa, v.v. để loại bỏ phần còn sót.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ động tác dùng nước với vật đã rửa, v.v. để loại bỏ phần còn sót.
Nghĩa chính 1
Cho nước chảy qua hoặc xối nước để rửa sạch chất giặt rửa, vết bẩn.
Ví dụ
-
洗剤が残らないよう、布を何度も濯いだ。
Tôi đã xả tấm vải nhiều lần để không còn chất giặt rửa.
-
コップを水で濯いでから、棚に戻した。
Tôi tráng cốc bằng nước rồi đặt lại lên kệ.
-
染めた布を濯ぐと、水が薄い青色になった。
Khi xả tấm vải đã nhuộm, nước chuyển sang màu xanh nhạt.
Cách kết hợp thường dùng
-
水で濯ぐ
tráng bằng nước
-
布を濯ぐ
xả vải
-
十分に濯ぐ
xả thật kỹ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ở đây đọc là 「すすぐ」. Thường dùng cho bước xả chất giặt rửa, v.v. bằng nước sau 「洗う」. Cũng thường viết bằng kana.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「濯ぐ(すすぐ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 水を通したり流したりして、洗剤や汚れを洗い落とす。
- 相手によいと思う物・行動を提案し、行うよう促すこと。
- 作業、学習、計画などが前へ進んだ程度や速度。
- 写真・映像・音声などの撮影や収録を行うための設備を備えた場所。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 水を通したり流したりして、洗剤や汚れを洗い落とす。
Giải thích: 「濯ぐ」 thường dùng trong cụm 「水で濯ぐ」(tráng bằng nước).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
