benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「裾」

Cách đọc
すそ
Từ loại
noun

Nghĩa

Gấu dưới cùng và vùng gần đó của quần áo.

Giải thích

Từ này chỉ phần tận cùng của vật mở rộng từ trên xuống, dùng cho cả quần áo lẫn chân núi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này chỉ phần tận cùng của vật mở rộng từ trên xuống, dùng cho cả quần áo lẫn chân núi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Gấu dưới cùng và vùng gần đó của quần áo.

Ví dụ

  1. 長い裾を踏まないように歩いた。

    Tôi bước đi cẩn thận để không giẫm lên gấu áo dài.

  2. ズボンの裾を三センチ短くする。

    Cắt ngắn gấu quần ba xen-ti-mét.

Cách kết hợp thường dùng

  • 裾を直す

    sửa gấu áo

  • 裾が広がる

    gấu xòe rộng

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Phần lan rộng ở phía dưới của núi hoặc địa hình tương tự.

Ví dụ

  1. 山の裾には茶畑が広がっている。

    Đồi chè trải rộng dưới chân núi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 山の裾

    chân núi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Với quần áo, từ này chỉ mép dưới; với địa hình, nó chỉ phần thấp của núi. Một từ ghép liên quan còn được dùng ẩn dụ cho phạm vi lan rộng của một lĩnh vực.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「裾(すそ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 水を通したり流したりして、洗剤や汚れを洗い落とす。
  2. 相手によいと思う物・行動を提案し、行うよう促すこと。
  3. 作業、学習、計画などが前へ進んだ程度や速度。
  4. 衣服の下端や、その周辺部分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 衣服の下端や、その周辺部分。

Giải thích: 「裾」 thường dùng trong cụm 「裾を直す」(sửa gấu áo).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1