benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「スプリング」

Cách đọc
スプリング
Từ loại
noun

Nghĩa

Lò xo biến dạng khi bị đẩy hoặc kéo và trở lại hình dạng ban đầu khi bỏ lực.

Giải thích

Lõi được làm bằng dây kim loại để hấp thụ va chạm và đưa các bộ phận trở lại vị trí ban đầu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Lõi được làm bằng dây kim loại để hấp thụ va chạm và đưa các bộ phận trở lại vị trí ban đầu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Lò xo biến dạng khi bị đẩy hoặc kéo và trở lại hình dạng ban đầu khi bỏ lực.

Ví dụ

  1. 古い椅子は座面のスプリングが弱くなっていた。

    Ghế cũ có lốp ghế bị yếu, và các thanh nhún của ghế đã bị hỏng.

  2. 技術者は装置を分解し、折れたスプリングを交換した。

    Kỹ sư tháo thiết bị và thay chiếc lò xo bị gãy.

  3. この留め具は内部のスプリングの力でしっかり閉じる。

    Điều này được thực hiện bằng cách sử dụng lực của một lò xo bên trong để đóng chặt.

Cách kết hợp thường dùng

  • スプリングを交換する

    Thay đổi lò xo để thay thế các lớp lót.

  • スプリングが縮む

    lò xo co lại

  • 強いスプリング

    Lò xo cứng

  • 内部のスプリング

    Lõi bên trong của lò xo.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Nhật, từ này thường chỉ lò xo cơ khí; ở đây không chọn nghĩa tên mùa trong tiếng Anh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「スプリング」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 主に日常着や仕事着としてはく、比較的ゆったりした長ズボン。
  2. 押したり引いたりすると変形し、力を除くと元に戻るばね。
  3. 互いに反対方向から進み、そばを通り過ぎること。
  4. 物どうしが触れ合ったまま動いて、こすれ合う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 押したり引いたりすると変形し、力を除くと元に戻るばね。

Giải thích: 「スプリング」 thường dùng trong cụm 「スプリングを交換する」(Thay đổi lò xo để thay thế các lớp lót.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1