benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「スポーツカー」

Cách đọc
スポーツカー
Từ loại
noun

Nghĩa

Xe du lịch được thiết kế chú trọng tốc độ cao và hiệu năng vận hành.

Giải thích

Chỉ loại ô tô chú trọng khả năng tăng tốc, vào cua và phanh, thường có thân xe thấp, kiểu dáng khí động học.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ loại ô tô chú trọng khả năng tăng tốc, vào cua và phanh, thường có thân xe thấp, kiểu dáng khí động học.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Xe du lịch được thiết kế chú trọng tốc độ cao và hiệu năng vận hành.

Ví dụ

  1. 彼は長年憧れていたスポーツカーを中古で購入した。

    Anh mua một chiếc xe thể thao cũ mà anh đã mơ ước từ lâu.

  2. 新型のスポーツカーは軽量化によって走行性能を高めた。

    Mẫu xe thể thao mới nâng cao hiệu năng vận hành nhờ giảm trọng lượng.

  3. 展示会では往年のスポーツカーが来場者の注目を集めた。

    Các mẫu xe thể thao của những năm trước đã thu hút sự chú ý của khán giả.

Cách kết hợp thường dùng

  • スポーツカーを運転する

    Người lái xe thể thao lái một chiếc xe thể Thao.

  • 高性能スポーツカー

    Xe thể thao hiệu suất cao.

  • 新型スポーツカー

    Xe thể thao mới, xe thể thae mới.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「スポーツカー」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 押したり引いたりすると変形し、力を除くと元に戻るばね。
  2. 主に日常着や仕事着としてはく、比較的ゆったりした長ズボン。
  3. 互いに反対方向から進み、そばを通り過ぎること。
  4. 高速走行や運転性能を重視して設計された乗用車。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 高速走行や運転性能を重視して設計された乗用車。

Giải thích: 「スポーツカー」 thường dùng trong cụm 「スポーツカーを運転する」(Người lái xe thể thao lái một chiếc xe thể Thao.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1