Nghĩa
Tốc độ mà một sự việc tiến triển hoặc một vật di chuyển.
Giải thích
Nói về việc di chuyển, làm việc, thay đổi, v.v. tiến triển như thế nào trong một khoảng thời gian nhất định và cũng được sử dụng để nhấn mạnh sự tiến bộ nhanh chóng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nói về việc di chuyển, làm việc, thay đổi, v.v. tiến triển như thế nào trong một khoảng thời gian nhất định và cũng được sử dụng để nhấn mạnh sự tiến bộ nhanh chóng.
Nghĩa chính 1
Tốc độ mà một sự việc tiến triển hoặc một vật di chuyển.
Ví dụ
-
雨が強くなったため、車のスピードを落として走った。
Vì mưa nặng hạt hơn nên tôi giảm tốc độ xe rồi tiếp tục chạy.
-
市場の変化に対応するには、判断のスピードを上げる必要がある。
Để đáp ứng được những thay đổi của thị trường, bạn cần phải tăng tốc độ đưa ra quyết định.
-
彼は驚くほどのスピードで報告書を仕上げた。
Anh ấy hoàn thành báo cáo với tốc độ đáng kinh ngạc.
Cách kết hợp thường dùng
-
スピードを上げる
Tăng tốc độ Để tăng tốc.
-
スピードを落とす
Tốc độ giảm xuống.
-
速いスピード
Tốc độ nhanh chóng.
-
処理スピード
Tốc độ xử lý
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ dùng cho tốc độ di chuyển vật lý mà còn dùng rộng rãi cho tiến độ công việc hay phán đoán.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「スピード」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事が進んだり、物が移動したりする速さ。
- 高速走行や運転性能を重視して設計された乗用車。
- 押したり引いたりすると変形し、力を除くと元に戻るばね。
- 主に日常着や仕事着としてはく、比較的ゆったりした長ズボン。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 物事が進んだり、物が移動したりする速さ。
Giải thích: 「スピード」 thường dùng trong cụm 「スピードを上げる」(Tăng tốc độ Để tăng tốc.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
