benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「スペース」

Cách đọc
スペース
Từ loại
noun

Nghĩa

Không gian hoặc chỗ có thể đặt đồ vật hay để con người hoạt động.

Giải thích

Nó là một không gian để đặt các vật thể hoặc cho phép con người hoạt động, và khoảng cách giữa các chữ cái và từ ngữ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó là một không gian để đặt các vật thể hoặc cho phép con người hoạt động, và khoảng cách giữa các chữ cái và từ ngữ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Không gian hoặc chỗ có thể đặt đồ vật hay để con người hoạt động.

Ví dụ

  1. 入口の横に荷物を置くためのスペースを確保した。

    Đã dành một khoảng trống cạnh lối vào để đặt hành lý.

  2. 会議室に資料を広げるスペースを確保した。

    Đã dành chỗ trong phòng họp để trải tài liệu ra.

Cách kết hợp thường dùng

  • スペースを確保する

    Để đảm bảo không gian.

  • 空いたスペース

    Không gian trống

  • 作業用スペース

    Không gian làm việc không gian làm công việc

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Khoảng trống giữa các chữ cái hoặc từ.

Ví dụ

  1. 姓と名の間に半角のスペースを一つ入れてください。

    Hãy để một khoảng trống giữa tên và họ của bạn.

Cách kết hợp thường dùng

  • スペースを入れる

    Đặt một khoảng trống để nhập.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Anh, nó được dùng để chỉ một khoảng trống trong văn bản. Ý nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh của đối tượng và các thao tác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「スペース」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事が進んだり、物が移動したりする速さ。
  2. 高速走行や運転性能を重視して設計された乗用車。
  3. 物を置いたり人が活動したりできる空間や場所。
  4. 押したり引いたりすると変形し、力を除くと元に戻るばね。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 物を置いたり人が活動したりできる空間や場所。

Giải thích: 「スペース」 thường dùng trong cụm 「スペースを確保する」(Để đảm bảo không gian.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1