benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「すんなり」

Cách đọc
すんなり
Từ loại
adverb

Nghĩa

Trạng thái sự việc diễn ra thuận lợi, không gặp cản trở hay trở ngại.

Giải thích

Diễn tả việc đàm phán, hiểu hoặc chấp nhận diễn ra trôi chảy hơn dự kiến.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả việc đàm phán, hiểu hoặc chấp nhận diễn ra trôi chảy hơn dự kiến.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Trạng thái sự việc diễn ra thuận lợi, không gặp cản trở hay trở ngại.

Ví dụ

  1. 新しい手順は説明を一度聞いただけですんなり理解できた。

    Tôi chỉ nghe giải thích quy trình mới một lần mà đã hiểu ngay.

  2. 双方が条件を受け入れたため、契約はすんなり成立した。

    Vì hai bên đều chấp nhận điều kiện nên hợp đồng được ký kết thuận lợi.

  3. 長い列を覚悟していたが、受付はすんなり終わった。

    Tôi đã chuẩn bị tinh thần phải xếp hàng lâu, nhưng thủ tục tiếp nhận lại xong rất nhanh.

Cách kết hợp thường dùng

  • すんなり受け入れる

    chấp nhận dễ dàng

  • すんなり解決する

    giải quyết suôn sẻ

  • すんなり話が進む

    câu chuyện tiến triển thuận lợi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ nói về kết quả tốt, từ này thường còn hàm ý rằng bất ngờ là không gặp sự phản đối nào.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「すんなり」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物を置いたり人が活動したりできる空間や場所。
  2. 物事が抵抗や支障なく順調に進むさま。
  3. 物事が進んだり、物が移動したりする速さ。
  4. 高速走行や運転性能を重視して設計された乗用車。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 物事が抵抗や支障なく順調に進むさま。

Giải thích: 「すんなり」 thường dùng trong cụm 「すんなり受け入れる」(chấp nhận dễ dàng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1