Nghĩa
Khỏe mạnh cả thân lẫn tâm và lớn lên, sinh sống đầy sức sống.
Giải thích
Không chỉ không bệnh, từ này mang sắc thái chúc phúc cho trạng thái thanh thản, tràn đầy sinh lực.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không chỉ không bệnh, từ này mang sắc thái chúc phúc cho trạng thái thanh thản, tràn đầy sinh lực.
Nghĩa chính 1
Khỏe mạnh cả thân lẫn tâm và lớn lên, sinh sống đầy sức sống.
Ví dụ
-
子どもが健やかに成長することを願う。
Tôi mong đứa trẻ lớn lên khỏe mạnh.
-
祖父は九十歳になっても健やかだ。
Dù đã chín mươi tuổi, ông tôi vẫn khỏe mạnh.
-
心身ともに健やかな生活を支える。
Hỗ trợ một cuộc sống lành mạnh cả thể chất lẫn tinh thần.
Cách kết hợp thường dùng
-
健やかな成長
sự trưởng thành khỏe mạnh
-
健やかに暮らす
sống khỏe mạnh
-
健やかな心
tâm hồn lành mạnh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không nói về chỉ số y khoa mà đánh giá ấm áp sức khỏe và sự phát triển tốt đẹp nói chung.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「健やか(すこやか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 心身が健康で、元気に成長・生活している様子。
- 鋤などを使って土を掘り返し、畑や田を耕す。
- 危険や苦しみから助け出すこと。
- 程度や数が、少ないとは言えないほどであるさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 心身が健康で、元気に成長・生活している様子。
Giải thích: 「健やか」 thường dùng trong cụm 「健やかな成長」(sự trưởng thành khỏe mạnh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
