Nghĩa
Chúng nhìn qua những khoảng trống và những vật thể trong suốt, nhìn vào phía bên kia.
Giải thích
Nó biểu thị hành động nhìn xuyên qua một thứ gì đó, kiểm tra nó với ánh sáng, làm giảm mật độ và tạo ra không gian.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó biểu thị hành động nhìn xuyên qua một thứ gì đó, kiểm tra nó với ánh sáng, làm giảm mật độ và tạo ra không gian.
Nghĩa chính 1
Chúng nhìn qua những khoảng trống và những vật thể trong suốt, nhìn vào phía bên kia.
Ví dụ
-
薄い布越しに外を透かして見た。
Tôi nhìn qua một tấm vải mỏng, và thấy bên ngoài.
Cách kết hợp thường dùng
-
光に透かす
soi dưới ánh sáng
Nghĩa khác 2
Soi vật dưới ánh sáng để kiểm tra bên trong hoặc hoa văn.
Ví dụ
-
紙幣を光に透かすと透かし模様が見える。
Khi soi tờ tiền dưới ánh sáng, có thể thấy hình chìm.
Cách kết hợp thường dùng
-
光に透かす
đưa lên ánh sáng để soi
-
紙を透かす
soi tờ giấy dưới ánh sáng
Nghĩa khác 3
Cắt bỏ một số cành, dây và vật liệu để tạo khoảng trống.
Ví dụ
-
庭師は日光が入るよう枝を透かす。
Người làm vườn tỉa thưa cành để ánh nắng chiếu vào.
Cách kết hợp thường dùng
-
枝を透かす
tỉa thưa cành
Điểm cần lưu ý khi dùng
Các nghĩa có điểm chung là cho ánh nhìn, ánh sáng hoặc không gian đi qua; với giấy là soi kiểm tra, với cây là tỉa thưa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「透かす(すかす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 心身が健康で、元気に成長・生活している様子。
- 鋤などを使って土を掘り返し、畑や田を耕す。
- 危険や苦しみから助け出すこと。
- 隙間や透明な物を通して向こう側を見る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 隙間や透明な物を通して向こう側を見る。
Giải thích: 「透かす」 thường dùng trong cụm 「光に透かす」(soi dưới ánh sáng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
