benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「素性」

Cách đọc
すじょう
Từ loại
noun

Nghĩa

Xuất thân, danh tính và quá trình sống trước đó của một người.

Giải thích

Chỉ bối cảnh của một người không thể biết từ bề ngoài, hoặc nơi một món đồ hay thông tin bắt nguồn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ bối cảnh của một người không thể biết từ bề ngoài, hoặc nơi một món đồ hay thông tin bắt nguồn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Xuất thân, danh tính và quá trình sống trước đó của một người.

Ví dụ

  1. 警察は身元不明者の素性を調べた。

    Cảnh sát điều tra lai lịch của người chưa rõ danh tính.

  2. 彼は自分の素性を隠して村に住んだ。

    Anh ấy che giấu thân thế và sống trong ngôi làng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 素性を調べる

    điều tra lai lịch

  • 素性を隠す

    che giấu thân thế

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Nguồn gốc hoặc lai lịch của một vật.

Ví dụ

  1. 素性の確かな木材だけを仕入れる。

    Chỉ nhập gỗ có nguồn gốc đáng tin cậy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 素性の確かな品

    món hàng có xuất xứ rõ ràng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi dùng cho người, từ này bao gồm danh tính và xuất thân, nên cần tránh dò xét quá mức hoặc dẫn đến phân biệt đối xử.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「素性(すじょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人の生まれ・身元・それまでの経歴。
  2. 隙間や透明な物を通して向こう側を見る。
  3. 心身が健康で、元気に成長・生活している様子。
  4. 鋤などを使って土を掘り返し、畑や田を耕す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 人の生まれ・身元・それまでの経歴。

Giải thích: 「素性」 thường dùng trong cụm 「素性を調べる」(điều tra lai lịch).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1