Nghĩa
Logic nối kết suy nghĩ hoặc lời giải thích mà không mâu thuẫn.
Giải thích
Chỉ sự liên kết logic của lập luận và lẽ hợp lý khi tiến hành hành động theo thứ tự.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ sự liên kết logic của lập luận và lẽ hợp lý khi tiến hành hành động theo thứ tự.
Nghĩa chính 1
Logic nối kết suy nghĩ hoặc lời giải thích mà không mâu thuẫn.
Ví dụ
-
筋道を立てて自分の意見を説明した。
Tôi trình bày ý kiến theo một mạch lập luận rõ ràng.
-
彼の主張には筋道が通っている。
Lập luận của anh ấy có logic nhất quán.
Cách kết hợp thường dùng
-
筋道が通る
có mạch lạc
-
論理の筋道
mạch logic
Nghĩa khác 2
Trình tự hoặc thủ tục đúng để tiến hành công việc.
Ví dụ
-
解決までの筋道を示してから作業を始めた。
Chúng tôi bắt đầu công việc sau khi chỉ ra lộ trình đến giải pháp.
Cách kết hợp thường dùng
-
手続の筋道
trình tự thủ tục
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ kết luận, từ này chỉ chuỗi lý do và bước đi nhất quán dẫn đến đó.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「筋道(すじみち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 考えや説明が矛盾なくつながる論理。
- 人の生まれ・身元・それまでの経歴。
- 隙間や透明な物を通して向こう側を見る。
- 心身が健康で、元気に成長・生活している様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 考えや説明が矛盾なくつながる論理。
Giải thích: 「筋道」 thường dùng trong cụm 「筋道が通る」(có mạch lạc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
