benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「衰退」

Cách đọc
すいたい
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Ngành công nghiệp, đô thị, văn hóa, thế lực hoặc đối tượng tương tự mất trạng thái hưng thịnh và giảm quy mô hay sức sống.

Giải thích

Từ này diễn tả biến đổi dài hạn khi một lĩnh vực xã hội hoặc tổ chức suy yếu và mất ảnh hưởng, không phải tình trạng nhất thời của cá nhân.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này diễn tả biến đổi dài hạn khi một lĩnh vực xã hội hoặc tổ chức suy yếu và mất ảnh hưởng, không phải tình trạng nhất thời của cá nhân.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Ngành công nghiệp, đô thị, văn hóa, thế lực hoặc đối tượng tương tự mất trạng thái hưng thịnh và giảm quy mô hay sức sống.

Ví dụ

  1. 交通路の変化により港町は徐々に衰退した。

    Do tuyến giao thông thay đổi, thành phố cảng dần suy tàn.

  2. 伝統産業の衰退を防ぐため、後継者を育成する。

    Đào tạo người kế nghiệp để ngăn ngành nghề truyền thống suy thoái.

  3. 地域経済の衰退が人口流出を加速させた。

    Sự suy thoái của kinh tế địa phương đã đẩy nhanh dòng người rời đi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 産業が衰退する

    ngành công nghiệp suy thoái

  • 文化の衰退

    sự suy tàn của văn hóa

  • 衰退を食い止める

    ngăn chặn suy thoái

Điểm cần lưu ý khi dùng

So với động từ “suy yếu”, từ này có tính danh từ và xã hội hơn, thường dùng khi bàn về quá trình dài hạn trong đó ngành nghề, nền văn minh hoặc đô thị thu hẹp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「衰退(すいたい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 考えや説明が矛盾なくつながる論理。
  2. 産業・都市・文化・勢力などが盛んな状態を失い、規模や活力が小さくなること。
  3. 人の生まれ・身元・それまでの経歴。
  4. 隙間や透明な物を通して向こう側を見る。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 産業・都市・文化・勢力などが盛んな状態を失い、規模や活力が小さくなること。

Giải thích: 「衰退」 thường dùng trong cụm 「産業が衰退する」(ngành công nghiệp suy thoái).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1