benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「吹奏」

Cách đọc
すいそう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Biểu diễn bằng cách thổi hơi vào nhạc cụ hơi.

Giải thích

Đây là thuật ngữ âm nhạc chỉ hành động tạo âm thanh bằng nhạc cụ sử dụng hơi thở như sáo, clarinet hoặc nhạc cụ đồng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là thuật ngữ âm nhạc chỉ hành động tạo âm thanh bằng nhạc cụ sử dụng hơi thở như sáo, clarinet hoặc nhạc cụ đồng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Biểu diễn bằng cách thổi hơi vào nhạc cụ hơi.

Ví dụ

  1. 学生たちは式典で行進曲を吹奏した。

    Các học sinh đã trình tấu hành khúc bằng nhạc cụ hơi trong buổi lễ.

  2. 吹奏の基礎として、一定の息を保つ練習をする。

    Để học nền tảng thổi nhạc cụ, người ta luyện giữ luồng hơi ổn định.

  3. 吹奏楽部が地域の祭りで演奏を披露した。

    Câu lạc bộ nhạc hơi đã biểu diễn tại lễ hội địa phương.

Cách kết hợp thường dùng

  • 管楽器を吹奏する

    thổi nhạc cụ hơi

  • 吹奏の技術

    kỹ thuật thổi

  • 吹奏楽部に入る

    tham gia câu lạc bộ nhạc hơi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng độc lập, đây là từ chuyên môn; các từ ghép mang nghĩa “nhạc hơi” và “ban nhạc hơi” phổ biến hơn. Nó không dùng cho buổi diễn chỉ có nhạc cụ dây hoặc gõ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「吹奏(すいそう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 産業・都市・文化・勢力などが盛んな状態を失い、規模や活力が小さくなること。
  2. 管楽器に息を吹き込んで演奏すること。
  3. 考えや説明が矛盾なくつながる論理。
  4. 人の生まれ・身元・それまでの経歴。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 管楽器に息を吹き込んで演奏すること。

Giải thích: 「吹奏」 thường dùng trong cụm 「管楽器を吹奏する」(thổi nhạc cụ hơi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1