benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「推測」

Cách đọc
すいそく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Dựa trên thông tin hoặc manh mối hạn chế để phán đoán một điều chưa xác định có lẽ là như vậy.

Giải thích

Từ này chỉ việc nghĩ ra lời giải thích có khả năng cao về nguyên nhân, ý định, con số hoặc điều không thể xác nhận trực tiếp dựa trên một phần bằng chứng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này chỉ việc nghĩ ra lời giải thích có khả năng cao về nguyên nhân, ý định, con số hoặc điều không thể xác nhận trực tiếp dựa trên một phần bằng chứng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Dựa trên thông tin hoặc manh mối hạn chế để phán đoán một điều chưa xác định có lẽ là như vậy.

Ví dụ

  1. 足跡の向きから、動物の移動経路を推測した。

    Từ hướng dấu chân, chúng tôi suy đoán đường di chuyển của con vật.

  2. 本人の意図を表情だけで推測するのは危険だ。

    Chỉ suy đoán ý định của người đó qua nét mặt là điều nguy hiểm.

  3. 被害額は現時点の推測にすぎず、確定値ではない。

    Mức thiệt hại hiện chỉ là ước đoán, chưa phải con số xác định.

Cách kết hợp thường dùng

  • 原因を推測する

    suy đoán nguyên nhân

  • 推測に基づく

    dựa trên phỏng đoán

  • 容易に推測できる

    có thể dễ dàng suy đoán

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này hàm ý không phải sự thật đã xác định. Trong khi “suy luận” tập trung vào quá trình nối nhiều căn cứ một cách lôgic để đi đến kết luận, từ này chỉ rộng rãi sự phán đoán về khả năng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「推測(すいそく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 限られた情報や手掛かりから、確定していない事柄をおそらくこうだと判断すること。
  2. 管楽器に息を吹き込んで演奏すること。
  3. 産業・都市・文化・勢力などが盛んな状態を失い、規模や活力が小さくなること。
  4. 考えや説明が矛盾なくつながる論理。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 限られた情報や手掛かりから、確定していない事柄をおそらくこうだと判断すること。

Giải thích: 「推測」 thường dùng trong cụm 「原因を推測する」(suy đoán nguyên nhân).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1