benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「推理」

Cách đọc
すいり
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Liên kết lôgic các sự thật hoặc manh mối đã biết để rút ra kết luận chưa biết.

Giải thích

Từ này chỉ cả quá trình tư duy đi từ căn cứ đến kết luận và tác phẩm trinh thám đặt quá trình đó ở trung tâm câu chuyện.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này chỉ cả quá trình tư duy đi từ căn cứ đến kết luận và tác phẩm trinh thám đặt quá trình đó ở trung tâm câu chuyện.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Liên kết lôgic các sự thật hoặc manh mối đã biết để rút ra kết luận chưa biết.

Ví dụ

  1. 残された記録から事故の原因を推理した。

    Từ những ghi chép còn lại, chúng tôi suy luận nguyên nhân vụ tai nạn.

  2. 探偵は複数の証言を基に犯人の行動を推理する。

    Thám tử dựa trên nhiều lời khai để suy luận hành động của thủ phạm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 論理的に推理する

    suy luận lôgic

  • 手掛かりから推理する

    suy luận từ manh mối

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Thể loại tiểu thuyết, phim hoặc tác phẩm khác tập trung vào việc giải bí ẩn hay vụ án.

Ví dụ

  1. 休日には海外の推理小説を読むことが多い。

    Vào ngày nghỉ, tôi thường đọc tiểu thuyết trinh thám nước ngoài.

Cách kết hợp thường dùng

  • 推理小説を読む

    đọc tiểu thuyết trinh thám

Điểm cần lưu ý khi dùng

So với “phỏng đoán”, từ này hàm ý mạnh hơn việc sắp xếp căn cứ theo thứ tự để đi đến kết luận. Khi phân loại tác phẩm, nó dùng trong các từ ghép chỉ tiểu thuyết hoặc phim trinh thám.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「推理(すいり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 水を流したり水に通したりして物を洗うこと。
  2. 分かっている事実や手掛かりを論理的に結び付け、未知の結論を導くこと。
  3. 力を加えて物体を前方へ進ませること。
  4. 限られた情報や手掛かりから、確定していない事柄をおそらくこうだと判断すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 分かっている事実や手掛かりを論理的に結び付け、未知の結論を導くこと。

Giải thích: 「推理」 thường dùng trong cụm 「論理的に推理する」(suy luận lôgic).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1