Nghĩa
Cơn buồn ngủ mạnh đến khó nén ý muốn ngủ.
Giải thích
Diễn tả buồn ngủ mạnh như thứ ập tới.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả buồn ngủ mạnh như thứ ập tới.
Nghĩa chính 1
Cơn buồn ngủ mạnh đến khó nén ý muốn ngủ.
Ví dụ
-
昼食後に資料を読んでいると、急に睡魔に襲われた。
Sau trưa đọc tài liệu, cơn buồn ngủ bất chợt ập đến.
-
夜行列車の座席で、彼は睡魔に負けて眠り込んだ。
Trên ghế tàu đêm, anh ấy thua cơn buồn ngủ và ngủ thiếp.
-
試験勉強の終盤は、睡魔との闘いだった。
Cuối giai đoạn ôn thi là cuộc chiến với cơn buồn ngủ.
Cách kết hợp thường dùng
-
睡魔に襲われる
cơn buồn ngủ ập tới
-
睡魔と闘う
chống cơn buồn ngủ
-
睡魔に負ける
thua cơn buồn ngủ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 睡魔に襲われる và 睡魔と闘う, ví buồn ngủ như đối thủ. Không nói ma quỷ có thật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「睡魔(すいま)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 眠ろうとする気持ちを抑えにくくなるほどの、強い眠気。
- 分かっている事実や手掛かりを論理的に結び付け、未知の結論を導くこと。
- 水を流したり水に通したりして物を洗うこと。
- 力を加えて物体を前方へ進ませること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 眠ろうとする気持ちを抑えにくくなるほどの、強い眠気。
Giải thích: 「睡魔」 thường dùng trong cụm 「睡魔に襲われる」(cơn buồn ngủ ập tới).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
