Nghĩa
Thực hiện đến cùng nhiệm vụ, kế hoạch, trách nhiệm hoặc công việc tương tự.
Giải thích
Từ này diễn tả việc thực hiện công việc hay kế hoạch gắn với trách nhiệm nhất định, hướng đến mục tiêu đã đặt ra.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này diễn tả việc thực hiện công việc hay kế hoạch gắn với trách nhiệm nhất định, hướng đến mục tiêu đã đặt ra.
Nghĩa chính 1
Thực hiện đến cùng nhiệm vụ, kế hoạch, trách nhiệm hoặc công việc tương tự.
Ví dụ
-
担当者は安全手順に従って任務を遂行した。
Người phụ trách đã thi hành nhiệm vụ theo đúng quy trình an toàn.
-
計画を遂行するには各部署の協力が欠かせない。
Sự hợp tác của từng bộ phận là không thể thiếu để thực hiện kế hoạch.
-
職務の遂行に必要な権限が与えられた。
Người đó được trao quyền hạn cần thiết để thi hành chức vụ.
Cách kết hợp thường dùng
-
任務を遂行する
thực hiện nhiệm vụ
-
計画を遂行する
thi hành kế hoạch
-
職務の遂行
thực thi chức vụ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ trang trọng dùng cho việc thực hiện nhiệm vụ, công vụ hoặc kế hoạch có trách nhiệm và mục tiêu, hơn là động tác đơn giản hằng ngày.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「遂行(すいこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 眠ろうとする気持ちを抑えにくくなるほどの、強い眠気。
- 分かっている事実や手掛かりを論理的に結び付け、未知の結論を導くこと。
- 水を流したり水に通したりして物を洗うこと。
- 任務・計画・責任などを最後まで実行すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 任務・計画・責任などを最後まで実行すること。
Giải thích: 「遂行」 thường dùng trong cụm 「任務を遂行する」(thực hiện nhiệm vụ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
