benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「遂行」

Cách đọc
すいこう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Thực hiện đến cùng nhiệm vụ, kế hoạch, trách nhiệm hoặc công việc tương tự.

Giải thích

Từ này diễn tả việc thực hiện công việc hay kế hoạch gắn với trách nhiệm nhất định, hướng đến mục tiêu đã đặt ra.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này diễn tả việc thực hiện công việc hay kế hoạch gắn với trách nhiệm nhất định, hướng đến mục tiêu đã đặt ra.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Thực hiện đến cùng nhiệm vụ, kế hoạch, trách nhiệm hoặc công việc tương tự.

Ví dụ

  1. 担当者は安全手順に従って任務を遂行した。

    Người phụ trách đã thi hành nhiệm vụ theo đúng quy trình an toàn.

  2. 計画を遂行するには各部署の協力が欠かせない。

    Sự hợp tác của từng bộ phận là không thể thiếu để thực hiện kế hoạch.

  3. 職務の遂行に必要な権限が与えられた。

    Người đó được trao quyền hạn cần thiết để thi hành chức vụ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 任務を遂行する

    thực hiện nhiệm vụ

  • 計画を遂行する

    thi hành kế hoạch

  • 職務の遂行

    thực thi chức vụ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là từ trang trọng dùng cho việc thực hiện nhiệm vụ, công vụ hoặc kế hoạch có trách nhiệm và mục tiêu, hơn là động tác đơn giản hằng ngày.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「遂行(すいこう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 眠ろうとする気持ちを抑えにくくなるほどの、強い眠気。
  2. 分かっている事実や手掛かりを論理的に結び付け、未知の結論を導くこと。
  3. 水を流したり水に通したりして物を洗うこと。
  4. 任務・計画・責任などを最後まで実行すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 任務・計画・責任などを最後まで実行すること。

Giải thích: 「遂行」 thường dùng trong cụm 「任務を遂行する」(thực hiện nhiệm vụ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1