benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「衰弱」

Cách đọc
すいじゃく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Cơ thể và chức năng cơ thể suy yếu rõ rệt do bệnh tật, thiếu dinh dưỡng, mệt mỏi hoặc nguyên nhân tương tự.

Giải thích

Đây là thuật ngữ y tế diễn tả trạng thái cơ thể nghiêm trọng khi sức khỏe xấu đi, thể lực giảm và hoạt động bình thường trở nên khó khăn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là thuật ngữ y tế diễn tả trạng thái cơ thể nghiêm trọng khi sức khỏe xấu đi, thể lực giảm và hoạt động bình thường trở nên khó khăn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Cơ thể và chức năng cơ thể suy yếu rõ rệt do bệnh tật, thiếu dinh dưỡng, mệt mỏi hoặc nguyên nhân tương tự.

Ví dụ

  1. 長期間食事を取れず、患者はひどく衰弱していた。

    Không thể ăn trong thời gian dài khiến bệnh nhân suy nhược nặng.

  2. 救助された動物には脱水と衰弱が見られた。

    Con vật được cứu hộ có dấu hiệu mất nước và suy kiệt.

  3. 急激な衰弱の原因を調べるため検査を行った。

    Các xét nghiệm được tiến hành để tìm nguyên nhân suy nhược đột ngột.

Cách kết hợp thường dùng

  • 身体が衰弱する

    cơ thể suy nhược

  • 著しい衰弱

    suy nhược rõ rệt

  • 衰弱が進む

    tình trạng suy nhược tiến triển

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này dùng cho trạng thái cơ thể yếu đến mức liên quan đến sinh mạng hoặc sức khỏe, nghiêm trọng hơn sự giảm năng lực thông thường; nó cũng dùng cho sinh vật không phải con người.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「衰弱(すいじゃく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 病気・栄養不足・疲労などにより、身体の力や機能が著しく弱ること。
  2. 任務・計画・責任などを最後まで実行すること。
  3. 眠ろうとする気持ちを抑えにくくなるほどの、強い眠気。
  4. 分かっている事実や手掛かりを論理的に結び付け、未知の結論を導くこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 病気・栄養不足・疲労などにより、身体の力や機能が著しく弱ること。

Giải thích: 「衰弱」 thường dùng trong cụm 「身体が衰弱する」(cơ thể suy nhược).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1