Nghĩa
Nơi gốc cung cấp nước cho sông, hệ thống cấp nước hoặc nguồn tương tự.
Giải thích
Từ này không chỉ vùng núi hay suối nơi sông bắt đầu mà còn chỉ nguồn cung cấp nước sinh hoạt như đập, hồ và nước ngầm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ này không chỉ vùng núi hay suối nơi sông bắt đầu mà còn chỉ nguồn cung cấp nước sinh hoạt như đập, hồ và nước ngầm.
Nghĩa chính 1
Nơi gốc cung cấp nước cho sông, hệ thống cấp nước hoặc nguồn tương tự.
Ví dụ
-
この森林は都市の重要な水源を守っている。
Khu rừng này bảo vệ nguồn nước quan trọng của thành phố.
-
渇水に備えて複数の水源を確保する。
Bảo đảm nhiều nguồn nước để chuẩn bị cho hạn hán.
-
工場の建設が水源に与える影響を調査した。
Người ta điều tra ảnh hưởng của việc xây nhà máy đối với nguồn nước.
Cách kết hợp thường dùng
-
水源を確保する
bảo đảm nguồn nước
-
水源を保護する
bảo vệ nguồn nước
-
水源地域を調査する
khảo sát vùng đầu nguồn
Điểm cần lưu ý khi dùng
“Thượng nguồn” chủ yếu chỉ dòng chảy đầu tiên của sông, còn từ này bao hàm rộng rãi nơi cung cấp nước uống, nước nông nghiệp và các loại nước khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「水源(すいげん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 病気・栄養不足・疲労などにより、身体の力や機能が著しく弱ること。
- 任務・計画・責任などを最後まで実行すること。
- 眠ろうとする気持ちを抑えにくくなるほどの、強い眠気。
- 川や水道などの水が供給されるもとの場所。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 川や水道などの水が供給されるもとの場所。
Giải thích: 「水源」 thường dùng trong cụm 「水源を確保する」(bảo đảm nguồn nước).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
