benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「すがる」

Cách đọc
すがる
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Bám vật hoặc người để đỡ cơ thể hay không rời ra.

Giải thích

Từ động tác bám chặt, diễn tả phụ thuộc mạnh hoặc van xin khẩn thiết.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ động tác bám chặt, diễn tả phụ thuộc mạnh hoặc van xin khẩn thiết.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Bám vật hoặc người để đỡ cơ thể hay không rời ra.

Ví dụ

  1. 足元がふらつき、とっさに友人の腕にすがった。

    Chân loạng choạng, tôi tức thì bám lấy tay bạn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 腕にすがる

    bám lấy cánh tay

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Phụ thuộc mạnh vào thứ coi là chỗ dựa.

Ví dụ

  1. わずかな希望にすがり、彼は帰りを待ち続けた。

    Bám vào chút hy vọng, anh ấy mãi đợi người trở về.

Cách kết hợp thường dùng

  • 希望にすがる

    bám vào hy vọng

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_godan_intransitive

Tìm giúp đỡ, cầu xin tha thiết.

Ví dụ

  1. 行方を知りたくて、心当たりのある人に泣いてすがった。

    Muốn biết tung tích, tôi khóc van người có thể biết tin.

Cách kết hợp thường dùng

  • 泣いてすがる

    khóc van

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng に chỉ chỗ dựa hoặc đối tượng nhờ cậy như 腕にすがる và 希望にすがる. Dễ kèm tâm trạng cấp thiết hơn nhờ vả thông thường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「すがる」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 空気や景色などがさわやかで、心や体がすっきりして気持ちよい。
  2. 時刻・年齢などの基準を越えた後であること。
  3. 時間を置かず、その場でただちに。
  4. 体を支えたり離れないようにしたりするため、物や人につかまる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 体を支えたり離れないようにしたりするため、物や人につかまる。

Giải thích: 「すがる」 thường dùng trong cụm 「腕にすがる」(bám lấy cánh tay).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1