benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「据え付ける」

Cách đọc
すえつける
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Cố định và lắp đặt máy móc hay thiết bị tại vị trí quy định.

Giải thích

Từ này chỉ việc lắp thiết bị lớn không thường xuyên di chuyển vào trạng thái có thể sử dụng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này chỉ việc lắp thiết bị lớn không thường xuyên di chuyển vào trạng thái có thể sử dụng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Cố định và lắp đặt máy móc hay thiết bị tại vị trí quy định.

Ví dụ

  1. 工場に新しい加工機を据え付ける。

    Lắp đặt máy gia công mới trong nhà máy.

  2. 屋上に給水タンクを据え付けた。

    Một bể cấp nước đã được lắp trên mái nhà.

  3. 専門業者が空調設備を据え付けている。

    Nhà thầu chuyên môn đang lắp đặt hệ thống điều hòa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 機械を据え付ける

    lắp đặt máy móc

  • 設備を据え付ける

    lắp đặt thiết bị

  • 台座に据え付ける

    gắn cố định lên bệ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ tạm đặt vật có thể di chuyển mà dùng khi cố định thiết bị và đưa nó vào trạng thái sử dụng được.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「据え付ける(すえつける)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 体を支えたり離れないようにしたりするため、物や人につかまる。
  2. 空気や景色などがさわやかで、心や体がすっきりして気持ちよい。
  3. 機械や設備を所定の場所に固定して設置する。
  4. 時刻・年齢などの基準を越えた後であること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 機械や設備を所定の場所に固定して設置する。

Giải thích: 「据え付ける」 thường dùng trong cụm 「機械を据え付ける」(lắp đặt máy móc).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1