Nghĩa
Đặt vật ở một vị trí nhất định và giữ cho ổn định, không dịch chuyển.
Giải thích
Từ nghĩa đặt vật vững chắc, từ này mở rộng sang việc xác định nhân sự hoặc hướng chú ý.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ nghĩa đặt vật vững chắc, từ này mở rộng sang việc xác định nhân sự hoặc hướng chú ý.
Nghĩa chính 1
Đặt vật ở một vị trí nhất định và giữ cho ổn định, không dịch chuyển.
Ví dụ
-
部屋の中央に大きな机を据える。
Đặt một chiếc bàn lớn ở giữa phòng.
Cách kết hợp thường dùng
-
机を据える
đặt bàn cố định
Nghĩa khác 2
Bổ nhiệm người vào chức vụ hoặc cố định ánh mắt, mục tiêu hay đối tượng tương tự tại một điểm.
Ví dụ
-
若手を責任者に据えて改革を進めた。
Chúng tôi bổ nhiệm một người trẻ làm phụ trách và tiến hành cải cách.
-
海外市場に狙いを据える。
Nhắm vào thị trường nước ngoài.
Cách kết hợp thường dùng
-
代表に据える
bổ nhiệm làm đại diện
-
目標を据える
đặt mục tiêu
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với “đặt” thông thường, từ này hàm ý mạnh hơn việc xác định và giữ ổn định vị trí, vai trò hoặc trọng tâm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「据える(すえる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 将来の成長や活躍が大いに期待できる。
- 物を一定の場所に置き、動かないよう安定させる。
- 機械や設備を所定の場所に固定して設置する。
- 体を支えたり離れないようにしたりするため、物や人につかまる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物を一定の場所に置き、動かないよう安定させる。
Giải thích: 「据える」 thường dùng trong cụm 「机を据える」(đặt bàn cố định).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
