Nghĩa
Hơi nước được tạo ra khi nước được đun nóng.
Giải thích
Hơi nước là hơi nước, hoặc hơi được sử dụng để làm nóng, làm ẩm và kéo dài các sợi vải.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Hơi nước là hơi nước, hoặc hơi được sử dụng để làm nóng, làm ẩm và kéo dài các sợi vải.
Nghĩa chính 1
Hơi nước được tạo ra khi nước được đun nóng.
Ví dụ
-
スチームを当てると、シャツの細かなしわが伸びた。
Hơi nước làm phẳng những nếp nhăn nhỏ trên áo sơ mi.
-
調理器から高温のスチームが出るため、ふたは慎重に開けてください。
Vì hơi nước nhiệt độ cao thoát ra từ nồi, hãy mở nắp cẩn thận.
-
乾燥した室内にスチームを放出して湿度を保つ。
Nó sẽ tạo ra hơi nước trong phòng khô để giữ độ ẩm.
Cách kết hợp thường dùng
-
スチームを当てる
phun hơi nước vào
-
高温のスチーム
Hơi nước nóng từ nhiệt độ cao.
-
スチームを放出する
xả hơi nước
-
スチーム機能
Hơi nước: Chức năng hơi nước.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong điện gia dụng và bếp núc, nó cũng được sử dụng để chỉ các chức năng hoặc phương pháp sử dụng hơi nước.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「スチーム」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物を一定の場所に置き、動かないよう安定させる。
- 将来の成長や活躍が大いに期待できる。
- 機械や設備を所定の場所に固定して設置する。
- 水を熱したときに生じる蒸気。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 水を熱したときに生じる蒸気。
Giải thích: 「スチーム」 thường dùng trong cụm 「スチームを当てる」(phun hơi nước vào).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
