Nghĩa
Động tác rất nhanh và không thừa thãi.
Giải thích
Biểu thị cả sự nhanh nhẹn của vận động cơ thể lẫn tốc độ nắm bắt tình hình, quyết định và hành động ngay.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị cả sự nhanh nhẹn của vận động cơ thể lẫn tốc độ nắm bắt tình hình, quyết định và hành động ngay.
Nghĩa chính 1
Động tác rất nhanh và không thừa thãi.
Ví dụ
-
猫は素早い動きで塀に跳び乗った。
Con mèo nhanh nhẹn nhảy lên bờ tường.
Cách kết hợp thường dùng
-
素早い動き
động tác nhanh nhẹn
Nghĩa khác 2
Hiểu, phán đoán và ứng phó nhanh chóng.
Ví dụ
-
消防隊の素早い対応で被害を抑えた。
Nhờ phản ứng nhanh của lực lượng cứu hỏa, thiệt hại đã được hạn chế.
-
変化を素早く察知して計画を修正する。
Nhanh chóng nhận ra thay đổi và điều chỉnh kế hoạch.
Cách kết hợp thường dùng
-
素早い判断
phán đoán nhanh
-
素早い対応
ứng phó nhanh chóng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là mất ít thời gian, từ này còn đánh giá phản ứng sắc bén và linh hoạt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「素早い(すばやい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 水を熱したときに生じる蒸気。
- 動作が非常に速く、無駄がない。
- 物を一定の場所に置き、動かないよう安定させる。
- 将来の成長や活躍が大いに期待できる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 動作が非常に速く、無駄がない。
Giải thích: 「素早い」 thường dùng trong cụm 「素早い動き」(động tác nhanh nhẹn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
