benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「素早い」

Cách đọc
すばやい
Từ loại
adjective_i

Nghĩa

Động tác rất nhanh và không thừa thãi.

Giải thích

Biểu thị cả sự nhanh nhẹn của vận động cơ thể lẫn tốc độ nắm bắt tình hình, quyết định và hành động ngay.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biểu thị cả sự nhanh nhẹn của vận động cơ thể lẫn tốc độ nắm bắt tình hình, quyết định và hành động ngay.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_i

Động tác rất nhanh và không thừa thãi.

Ví dụ

  1. 猫は素早い動きで塀に跳び乗った。

    Con mèo nhanh nhẹn nhảy lên bờ tường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 素早い動き

    động tác nhanh nhẹn

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_i

Hiểu, phán đoán và ứng phó nhanh chóng.

Ví dụ

  1. 消防隊の素早い対応で被害を抑えた。

    Nhờ phản ứng nhanh của lực lượng cứu hỏa, thiệt hại đã được hạn chế.

  2. 変化を素早く察知して計画を修正する。

    Nhanh chóng nhận ra thay đổi và điều chỉnh kế hoạch.

Cách kết hợp thường dùng

  • 素早い判断

    phán đoán nhanh

  • 素早い対応

    ứng phó nhanh chóng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ là mất ít thời gian, từ này còn đánh giá phản ứng sắc bén và linh hoạt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「素早い(すばやい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 水を熱したときに生じる蒸気。
  2. 動作が非常に速く、無駄がない。
  3. 物を一定の場所に置き、動かないよう安定させる。
  4. 将来の成長や活躍が大いに期待できる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 動作が非常に速く、無駄がない。

Giải thích: 「素早い」 thường dùng trong cụm 「素早い動き」(động tác nhanh nhẹn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1