benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「すばしっこい」

Cách đọc
すばしっこい
Từ loại
adjective_i

Nghĩa

Di chuyển nhanh nhẹn, nhẹ nhàng đến mức khó bắt được.

Giải thích

Tính từ khẩu ngữ diễn tả chuyển động cơ thể của người hoặc động vật nhanh và lanh lẹ đến mức khó bắt.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tính từ khẩu ngữ diễn tả chuyển động cơ thể của người hoặc động vật nhanh và lanh lẹ đến mức khó bắt.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_i

Di chuyển nhanh nhẹn, nhẹ nhàng đến mức khó bắt được.

Ví dụ

  1. その猫はすばしっこいので、玄関を開ける時は注意が必要だ。

    Con mèo đó rất nhanh nhẹn nên khi mở cửa ra vào cần phải chú ý.

  2. 小柄な選手はすばしっこい動きで守備の間を抜けた。

    Vận động viên nhỏ con luồn qua hàng phòng ngự bằng những động tác nhanh nhẹn.

  3. すばしっこい子どもを追いかけるのは、大人でも大変だ。

    Đuổi theo một đứa trẻ nhanh nhẹn là việc vất vả ngay cả với người lớn.

Cách kết hợp thường dùng

  • すばしっこい動き

    động tác nhanh nhẹn

  • すばしっこい小動物

    động vật nhỏ nhanh nhẹn

  • すばしっこい身のこなし

    cử động thân thể lanh lẹ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách nói khẩu ngữ dùng cho chuyển động cơ thể nhanh, đặc biệt nhấn mạnh sự lanh lẹ đến mức khó bắt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「すばしっこい」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 動きが素早く、捕まえにくいほど身軽である。
  2. 動作が非常に速く、無駄がない。
  3. 水を熱したときに生じる蒸気。
  4. 物を一定の場所に置き、動かないよう安定させる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 動きが素早く、捕まえにくいほど身軽である。

Giải thích: 「すばしっこい」 thường dùng trong cụm 「すばしっこい動き」(động tác nhanh nhẹn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1